enchanteur

Học thuật
Thân thiện
enchanteur

Cet orateur est un enchanteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người phù phép, ngườiphép mầu: Chỉ một người được cho là khả năng sử dụng phép thuật, thường gắn liền với truyện cổ tích thần thoại.
    • Người làm say mê, người quyến rũ: Chỉ một người sức hấp dẫn, duyên dáng hoặc tài năng đặc biệt khiến người khác bị thu hút mê hoặc.
  2. Tính từ:

    • Quyến rũ, làm say mê: Dùng để miêu tả một người, một nơi chốn, một sự vật hoặc một trải nghiệm sức hấp dẫn mạnh mẽ, tạo cảm giác thích thú ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans le conte, l'enchanteur a transformé la grenouille en prince. (Trong câu chuyện cổ tích, người phù phép đã biến con ếch thành hoàng tử.)
    • Avec sa voix, ce chanteur est un véritable enchanteur. (Với giọng hát của mình, ca sĩ này thực sựmột người làm say mê.)
  • Tính từ:

    • Nous avons passé une soirée enchanteresse. (Chúng tôi đã có một buổi tối quyến rũ.)
    • La vue depuis la colline est tout simplement enchanteresse. (Cảnh nhìn từ đồi cao thật sự quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler d'une voix enchanteresse": nói bằng một giọng nói quyến rũ, mê hoặc.

    • Elle racontait l'histoire avec une voix enchanteresse. ( ấy kể câu chuyện bằng một giọng nói quyến rũ.)
  • "un sourire enchanteur": một nụ cười quyến rũ, làm say đắm.

    • Il nous a accueillis avec un sourire enchanteur. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchanteresse (tính từ giống cái): quyến rũ, làm say mê (dạng thức nữ tính của "enchanteur").

    • Une mélodie enchanteresse. (Một giai điệu quyến rũ.)
  • Enchantement (danh từ giống đực): sự quyến rũ, phép mầu, sự mê hoặc.

    • L'enchantement de la musique. (Sự quyến rũ của âm nhạc.)
  • Enchanter (động từ): làm say mê, quyến rũ; bỏ bùa mê.

    • Sa performance a enchanté le public. (Màn trình diễn của ấy đã làm say mê khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phù thủy): magicien (pháp sư), sorcier (phù thủy).
  • Danh từ/Tính từ (nghĩa quyến rũ): séduisant (quyến rũ), captivant (lôi cuốn), fascinant (hấp dẫn), charmant (duyên dáng).
Thành ngữ liên quan
  • Être sous l'enchantement de...: đang bị mê hoặc bởi...

    • Le public était sous l'enchantement de la musique. (Khán giả đang bị mê hoặc bởi âm nhạc.)
  • Un conte de fées enchanteur: một câu chuyện cổ tích đầy quyến rũ.

    • C'est un véritable conte de fées enchanteur. (Đómột câu chuyện cổ tích thực sự đầy quyến rũ.)
enchanteur

Cet orateur est un enchanteur.

danh từ
  1. người phù phép, người có phép ma
  2. người làm say mê
    • Cet orateur est un enchanteur
      nhà diễn giả ấymột người làm cho cử toạ say mê
tính từ
  1. quyến rũ, làm cho say mê
    • Site enchanteur
      phong cảnh quyến rũ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enchanteur"