enchanteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phù phép, người có phép mầu: Chỉ một người được cho là có khả năng sử dụng phép thuật, thường gắn liền với truyện cổ tích và thần thoại.
- Người làm say mê, người quyến rũ: Chỉ một người có sức hấp dẫn, duyên dáng hoặc tài năng đặc biệt khiến người khác bị thu hút và mê hoặc.
Tính từ:
- Quyến rũ, làm say mê: Dùng để miêu tả một người, một nơi chốn, một sự vật hoặc một trải nghiệm có sức hấp dẫn mạnh mẽ, tạo cảm giác thích thú và ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dans le conte, l'enchanteur a transformé la grenouille en prince. (Trong câu chuyện cổ tích, người phù phép đã biến con ếch thành hoàng tử.)
- Avec sa voix, ce chanteur est un véritable enchanteur. (Với giọng hát của mình, ca sĩ này thực sự là một người làm say mê.)
Tính từ:
- Nous avons passé une soirée enchanteresse. (Chúng tôi đã có một buổi tối quyến rũ.)
- La vue depuis la colline est tout simplement enchanteresse. (Cảnh nhìn từ đồi cao thật sự quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parler d'une voix enchanteresse": nói bằng một giọng nói quyến rũ, mê hoặc.
- Elle racontait l'histoire avec une voix enchanteresse. (Cô ấy kể câu chuyện bằng một giọng nói quyến rũ.)
"un sourire enchanteur": một nụ cười quyến rũ, làm say đắm.
- Il nous a accueillis avec un sourire enchanteur. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
Enchanteresse (tính từ giống cái): quyến rũ, làm say mê (dạng thức nữ tính của "enchanteur").
- Une mélodie enchanteresse. (Một giai điệu quyến rũ.)
Enchantement (danh từ giống đực): sự quyến rũ, phép mầu, sự mê hoặc.
- L'enchantement de la musique. (Sự quyến rũ của âm nhạc.)
Enchanter (động từ): làm say mê, quyến rũ; bỏ bùa mê.
- Sa performance a enchanté le public. (Màn trình diễn của cô ấy đã làm say mê khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phù thủy): magicien (pháp sư), sorcier (phù thủy).
- Danh từ/Tính từ (nghĩa quyến rũ): séduisant (quyến rũ), captivant (lôi cuốn), fascinant (hấp dẫn), charmant (duyên dáng).
Thành ngữ liên quan
Être sous l'enchantement de...: đang bị mê hoặc bởi...
- Le public était sous l'enchantement de la musique. (Khán giả đang bị mê hoặc bởi âm nhạc.)
Un conte de fées enchanteur: một câu chuyện cổ tích đầy quyến rũ.
- C'est un véritable conte de fées enchanteur. (Đó là một câu chuyện cổ tích thực sự đầy quyến rũ.)
danh từ
- người phù phép, người có phép ma
- người làm say mê
- Cet orateur est un enchanteurnhà diễn giả ấy là một người làm cho cử toạ say mê
tính từ
- quyến rũ, làm cho say mê
- Site enchanteurphong cảnh quyến rũ