enchevêtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối, làm rối mù: Hành động làm cho các vật thể dài, mảnh (như dây, sợi, tóc) hoặc các ý tưởng trở nên lộn xộn, quấn chặt vào nhau, khó gỡ ra.
- (Xây dựng) Nối bằng xà ngang: Trong kỹ thuật xây dựng, hành động kết nối các bộ phận bằng các thanh ngang.
- (Từ cũ) Cột vòng cổ vào (con vật): Cách dùng cổ, chỉ việc buộc một vòng dây vào cổ động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thành công trong việc làm rối tất cả dây của tai nghe.)
- (Những giải thích mơ hồ của anh ta chỉ càng làm rối mù vấn đề.)
- (Những người thợ mộc phải nối bằng xà ngang các cây xà này để gia cố kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'enchevêtrer (Động từ phản thân)**: Tự làm rối, tự vướng vào.
- Le chaton s'est enchevêtré dans la pelote de laine. (Chú mèo con đã tự làm rối mình trong cuộn len.)
- Il s'est enchevêtré dans ses propres mensonges. (Anh ta đã tự vướng vào chính những lời nói dối của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchevêtrement (Danh từ giống đực): Sự rối mù, mớ rối.
- Un enchevêtrement de rues anciennes. (Một mớ rối của những con phố cổ.)
- Enchevêtré, e (Tính từ): Bị rối, rối mù, phức tạp.
- Une situation politique enchevêtrée. (Một tình hình chính trị rối mù.)
Từ đồng nghĩa
- Emmêler: Làm rối (thường dùng cho vật cụ thể như tóc, dây).
- Embrouiller: Làm rối trí, làm lẫn lộn (thường dùng cho ý tưởng, vấn đề).
- Entremêler: Trộn lẫn, xen kẽ vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Démêler: Gỡ rối.
- Débrouiller: Làm sáng tỏ, gỡ rối (một vấn đề).
- Désenchevêtrer: Tháo gỡ, gỡ rối (ít dùng hơn).
ngoại động từ
- làm rối, làm rối mù
- Enchevêtrer des penséeslàm tư tưởng rối mù
- (xây dựng) nối bằng xà ngang
- (từ cũ; nghĩa cũ) cột vòng cổ vào (con vật)