enchevauchure

danh từ giống cái
  1. sự sắp xếp chập lên (như lợp ngói)
  2. phần chập lên nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enchevauchure
Une rangée de tuiles est posée en enchevauchure sur le toit.