enchevauchure

Học thuật
Thân thiện
enchevauchure

Une rangée de tuiles est posée en enchevauchure sur le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sắp xếp chập lên (như lợp ngói): Chỉ cách sắp xếp các vật thể (như ngói, ván, tấm kim loại) sao cho phần này phủ lên một phần của vật thể kế bên, tạo thành một lớp liên tục kín.
    • Phần chập lên nhau: Chỉ chính phần bản thân vật thể bị chồng lấn hoặc phần chồng lấn lên vật thể khác trong cách sắp xếp đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enchevauchure des tuiles assure l'étanchéité du toit. (Sự sắp xếp chập lên của ngói đảm bảo độ kín nước cho mái nhà.)
    • Il faut vérifier l'enchevauchure des planches avant de les clouer. (Cần kiểm tra phần chập lên nhau của các tấm ván trước khi đóng đinh chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique (Thuật ngữ kỹ thuật): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như xây dựng, lợp mái, hoặc gia công kim loại tấm để mô tả phương pháp lắp ghép.
    • La feuille de métal est fixée avec une enchevauchure de 5 centimètres. (Tấm kim loại được cố định với một phần chập lên nhau 5 centimet.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevaucher (Động từ): Chồng lên, phủ lên, bắt chéo.

    • Les tuiles doivent chevaucher correctement. (Các viên ngói phải chồng lên nhau một cách chính xác.)
  • Chevauchement (Danh từ giống đực): Sự chồng lấn, sự chồng chéo.

    • Un léger chevauchement est nécessaire. (Một sự chồng lấn nhẹcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrement: Sự phủ lên, sự chồng lấn (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Superposition partielle: Sự chồng lên một phần.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enchevauchure" một cách đặc thù.

enchevauchure

Une rangée de tuiles est posée en enchevauchure sur le toit.

danh từ giống cái
  1. sự sắp xếp chập lên (như lợp ngói)
  2. phần chập lên nhau

Từ gần giống