enchiridion
/,enkaiə'ridiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách tóm tắt, sổ tay hướng dẫn: Một cuốn sách nhỏ, cô đọng, chứa đựng những thông tin cốt yếu hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể, thường được dùng để tra cứu nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monk carried an enchiridion of prayers. (Vị tu sĩ mang theo một cuốn sổ tay tóm tắt các bài cầu nguyện.)
- This enchiridion contains all the key formulas for the physics exam. (Cuốn sách tóm tắt này chứa tất cả các công thức chính cho kỳ thi vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh học thuật hoặc cổ điển: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mang tính học thuật, triết học, hoặc tôn giáo để chỉ một bản tóm lược các nguyên tắc cơ bản.
- The "Enchiridion" of Epictetus is a manual of Stoic philosophy. (Cuốn "Sổ tay" của Epictetus là một cẩm nang về triết học Khắc kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Handbook (n): sổ tay, cẩm nang (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
- Manual (n): sách hướng dẫn, sổ tay kỹ thuật.
- Compendium (n): bản tóm tắt, tuyển tập (thường chi tiết và có phạm vi rộng hơn một chút).
- Vade mecum (n): sổ tay, vật luôn mang theo bên mình (từ Latin, có nghĩa rất gần).
Từ đồng nghĩa
- Guidebook: sách hướng dẫn.
- Primer: sách nhập môn.
- Abstract: bản tóm tắt.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Enchiridion" là một từ có nguồn gốc Hy Lạp, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, học thuật hoặc với ý nghĩa cổ điển.
- Không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất danh từ chuyên biệt của nó.
danh từ
- sách tóm tắt