handbook
/'hændbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ tay hướng dẫn: Một cuốn sách nhỏ, cầm tay được, cung cấp thông tin hướng dẫn, chỉ dẫn cụ thể về một chủ đề, quy trình hoặc địa điểm.
- Sách chỉ nam: Một tài liệu tham khảo ngắn gọn, thường liệt kê các thông tin thiết yếu, số liệu hoặc hướng dẫn thực hành cho một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every new employee receives a company handbook. (Mỗi nhân viên mới đều nhận được một cuốn sổ tay của công ty.)
- The student handbook outlines all the campus rules. (Sổ tay sinh viên phác thảo tất cả các quy định của trường.)
- I bought a travel handbook for my trip to Japan. (Tôi đã mua một cuốn sổ tay du lịch cho chuyến đi Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a handbook": tham khảo/tra cứu sổ tay.
- When in doubt, always consult the safety handbook. (Khi có nghi ngờ, hãy luôn tham khảo sổ tay an toàn.)
"as stated in the handbook": như đã nêu trong sổ tay.
- The procedure, as stated in the handbook, must be followed exactly. (Quy trình, như đã nêu trong sổ tay, phải được tuân thủ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Guidebook (n): sách hướng dẫn (thường dùng cho du lịch, tham quan).
- Manual (n): sách hướng dẫn sử dụng, sổ tay kỹ thuật (thường chi tiết hơn về vận hành máy móc hoặc quy trình).
- Companion (n): sách tham khảo, sách đồng hành (thường dùng trong tên sách, ví dụ: "A Student's Companion").
Từ đồng nghĩa
- Guide: chỉ dẫn, sách hướng dẫn.
- Instruction manual: sách hướng dẫn sử dụng.
- Reference book: sách tham khảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "handbook")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "handbook")
danh từ
- sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam
- sách tóm tắt (số liệu, tài liệu khoa học...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay của tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp