encirclement

/in'sə:klmənt/
Học thuật
Thân thiện
encirclement

The army broke the enemy's encirclement of the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bao vây, sự vây hãm: Hành động hoặc tình trạng bị bao quanh hoàn toàn, thường bởi lực lượng quân sự, khiến đối tượng bên trong bị cô lập không thể thoát ra.
    • Sự bao quanh, sự vây quanh: Trạng thái được bao bọc xung quanh bởi một thứ đó, tạo thành một vòng tròn khép kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enemy's encirclement of the city was complete. (Sự bao vây thành phố của quân địch đã hoàn tất.)
    • The general planned a swift encirclement of the opposing forces. (Vị tướng lên kế hoạch một cuộc bao vây nhanh chóng vào lực lượng đối phương.)
    • The encirclement of the garden by a tall fence gave it privacy. (Hàng rào cao bao quanh khu vườn đã tạo cho sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break an encirclement": Phá vỡ vòng vây.

    • The troops fought bravely to break the enemy's encirclement. (Binh lính chiến đấu dũng cảm để phá vỡ vòng vây của kẻ thù.)
  • "Tactical encirclement": Sự bao vây mang tính chiến thuật.

    • The battle was won through a brilliant tactical encirclement. (Trận chiến được thắng lợi nhờ một cuộc bao vây chiến thuật xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Encircle (động từ): Bao vây, bao quanh.

    • The army moved to encircle the town. (Quân đội di chuyển để bao vây thị trấn.)
  • Encirclements (danh từ số nhiều): Các cuộc bao vây, các vòng vây.

Từ đồng nghĩa
  • Siege: Cuộc vây hãm (thường kéo dài, nhấn mạnh vào việc cô lập một pháo đài hoặc thành phố).
  • Blockade: Sự phong tỏa, sự bao vây (thường liên quan đến việc ngăn chặn đường tiếp tế bằng đường biển hoặc đường bộ).
  • Surrounding: Sự bao quanh (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "encircle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encirclement").

encirclement

The army broke the enemy's encirclement of the city.

danh từ
  1. sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "encirclement"