encircling

Học thuật
Thân thiện
encircling

The dog is encircling the tree in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao quanh, vây quanh: Mô tả một thứ đó tạo thành một vòng tròn hoặc đường bao xung quanh một vật, một người, hoặc một khu vực khác.
    • Bao vây: Mang ý nghĩa quân sự, chỉ việc bao vây, cô lập một mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city is protected by an encircling wall. (Thành phố được bảo vệ bởi một bức tường bao quanh.)
    • She felt safe in his encircling arms. ( ấy cảm thấy an toàn trong vòng tay bao quanh của anh ấy.)
    • The army adopted an encircling strategy to cut off the enemy's retreat. (Quân đội áp dụng chiến thuật bao vây để cắt đường rút lui của kẻ địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encircling movement": Chiến thuật bao vây, thường dùng trong quân sự.
    • The general ordered an encircling movement to trap the opposing forces. (Vị tướng ra lệnh một cuộc vận động bao vây để giam chân lực lượng đối phương.)
  • "Encircling gloom": Bóng tối bao trùm (nghĩa bóng, thơ ca).
    • He walked through the encircling gloom of the forest. (Anh ấy bước đi trong bóng tối bao trùm của khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encircle (động từ): Bao quanh, vây quanh.
    • A moat encircles the castle. (Một con hào bao quanh lâu đài.)
  • Encirclement (danh từ): Sự bao vây, vòng vây.
    • The encirclement of the city led to its surrender. (Việc bao vây thành phố đã dẫn đến sự đầu hàng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Surrounding: Xung quanh, bao quanh.
  • Encompassing: Bao trùm, bao gồm xung quanh.
Từ trái nghĩa
  • Central: Ở trung tâm.
  • Interior: Ở bên trong.
encircling

The dog is encircling the tree in the backyard.

Adjective
  1. bao quanh, vây quanh, bao vây

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự