enclasp

/in'klɑ:sp/
Học thuật
Thân thiện
enclasp

She enclasps the small, frightened puppy in her arms.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ôm chặt, giữ chặt: Hành động dùng tay hoặc cánh tay để giữ ai đó hoặc thứ đó một cách chặt chẽ thân mật, thường thể hiện sự bảo vệ, yêu thương hoặc không muốn buông ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She enclasped her child tightly, afraid of the loud noise. ( ấy ôm chặt lấy đứa con, sợ hãi trước tiếng ồn lớn.)
    • He enclasped the precious book in his hands. (Anh ấy giữ chặt cuốn sách quý trong tay.)
    • The old friends enclasped each other after many years apart. (Những người bạn cũ ôm chặt lấy nhau sau nhiều năm xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enclasped in": được bao bọc, ôm ấp trong.
    • The village is enclasped in the arms of the mountains. (Ngôi làng được bao bọc trong vòng tay của những ngọn núi.)
  • "to enclasp something to one's chest": ôm chặt vật đó vào ngực.
    • The soldier enclasped the letter to his chest. (Người lính ôm chặt bức thư vào ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Clasp (động từ): nắm chặt, siết chặt, thường dùng cho bàn tay hoặc một vật nhỏ.
    • She clasped his hand for comfort. ( ấy nắm chặt tay anh để tìm sự an ủi.)
  • Embrace (động từ): ôm, bao gồm (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • They embraced warmly. (Họ ôm nhau thân thiết.)
  • Enfold (động từ): ôm ấp, bao bọc.
    • Darkness enfolded the city. (Bóng tối bao trùm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Hold tightly: giữ chặt.
  • Hug: ôm.
  • Grasp: nắm chặt.
Từ trái nghĩa
  • Release: thả ra, buông ra.
  • Let go: buông tay.
enclasp

She enclasps the small, frightened puppy in her arms.

ngoại động từ
  1. ôm chặt

Từ gần giống