unclasp

/'ʌn'klɑ:sp/
ngoại động từ
  1. mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay)
  2. buông (ai) ra; nới (tay) ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unclasp
She unclasped the silver bracelet from her wrist.