enclavement

Học thuật
Thân thiện
enclavement

Un médecin diagnostique un enclavement pendant l'accouchement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự để lọt vào giữa; sự lọt vào giữa: Hành động hoặc kết quả của việc một vật bị kẹt hoặc bị bao bọc bởi các xung quanh.
    • (Y học) Sự nghẽn: Trong y học, chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể (thườngtrong quá trình sinh nở) bị mắc kẹt không thể di chuyển được một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enclavement d'un fragment osseux nécessite une intervention chirurgicale. (Sự lọt vào giữa của một mảnh xương đòi hỏi một can thiệp phẫu thuật.)
    • L'enclavement de la tête foetale est une complication obstétricale sérieuse. (Sự nghẽn đầu thaimột biến chứng sản khoa nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enclavement" trong y học thường được dùng để mô tả các tình trạng bệnhcụ thể, đặc biệt trong phẫu thuật sản khoa, nơi một cấu trúc bị mắc kẹt.
  • Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các báo cáo y tế hoặc chẩn đoán lâm sàng để chỉ sự tắc nghẽn cơ học.
Biến thể từ gần giờng
  • Enclaver (động từ): bao vây, bao bọc (một vùng đất); (trong y học) làm cho bị kẹt, bị nghẽn.
    • Une hernie peut s'enclaver et devenir étranglée. (Một khối thoát vị có thể bị nghẽn trở thành nghẹt.)
  • Enclave (danh từ giống cái): vùng đất bị bao bọc; (nghĩa rộng) nhóm hoặc khu vực bị cô lập.
    • Une enclave linguistique au sein d'un pays. (Một vùng ngôn ngữ bị cô lập bên trong một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Incarcération (danh từ giống cái): sự giam giữ; (y học) sự mắc kẹt, sự nghẹt (ví dụ: thoát vị nghẹt).
  • Étranglement (danh từ giống đực): sự siết chặt; (y học) sự nghẹt.
  • Blocage (danh từ giống đực): sự tắc nghẽn, sự chặn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với danh từ "enclavement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enclavement".

enclavement

Un médecin diagnostique un enclavement pendant l'accouchement.

danh từ giống đực
  1. sự để lọt vào giữa; sự lọt vào giữa
  2. (y học) sự nghẽn
    • Enclavement de la tête foetale
      sự nghẽn đầu thai

Từ chứa "enclavement"

Từ có nhắc đến "enclavement"