nghẽn

  1. obstrué
    • Lối đi bị nghẽn
      un passage obstrué
  2. (med.) enclavement
    • Nghẽn tử cung
      enclavement de l'utérus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nghẽn
Đường phố nghẽn vì có quá nhiều xe ô tô.