enclitique

Học thuật
Thân thiện
enclitique

Un pronom enclitique suit le verbe dans cette phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Ghép sau: Dùng để mô tả một từ hoặc một yếu tố ngữ pháp (thườngmột âm tiết yếu) được gắn vào sau một từ khác phụ thuộc về mặt ngữ âm vào từ đó. Từ "enclitique" không trọng âm riêng biệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ ghép sau; yếu tố ghép sau: Chỉ bản thân từ hoặc yếu tố ngữ pháp đặc tính "enclitique", tức là được gắn vào cuối một từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le pronom "je" dans "puis-je" est enclitique. (Đại từ "je" trong "puis-je" là yếu tố ghép sau.)
    • En grec ancien, certaines particules sont enclitiques. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, một số tiểu từyếu tố ghép sau.)
  • Danh từ giống đực:

    • "Le" dans "donne-le-moi" est un enclitique. ("Le" trong "donne-le-moi" là một từ ghép sau.)
    • Les enclitiques sont fréquents dans de nombreuses langues. (Các yếu tố ghép sau phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mot enclitique": từ ghép sau.

    • La formation des mots enclitiques suit des règles phonétiques précises. (Việc hình thành các từ ghép sau tuân theo các quy tắc ngữ âm chính xác.)
  • "Position enclitique": vị trí ghép sau.

    • Le pronom prend une position enclitique après l'impératif affirmatif. (Đại từ chiếm vị trí ghép sau sau mệnh lệnh cách khẳng định.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclise (danh từ giống cái): Hiện tượng ghép sau, sự kết hợp một từ không trọng âm vào cuối từ đứng trước .

    • L'enclise des pronoms est courante en français parlé. (Hiện tượng ghép sau của các đại từ phổ biến trong tiếng Pháp nói.)
  • Proclitique (tính từ/danh từ): Ghép trước; từ ghép trước. Đâytừ trái nghĩa với "enclitique", chỉ yếu tố gắn vào đầu một từ khác.

    • Les articles définis sont souvent proclitiques. (Các mạo từ xác định thườngyếu tố ghép trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffixe (danh từ giống đực): Hậu tố. Tuy nhiên, "suffixe" thường chỉ một bộ phận cấu tạo từ cố định, trong khi "enclitique" có thểmột từ độc lập về mặt ngữ pháp nhưng phụ thuộc về mặt ngữ âm.
  • Postposé (tính từ): Được đặt sau. Nhấn mạnh vị trí hơn là đặc tính ngữ âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng.)

enclitique

Un pronom enclitique suit le verbe dans cette phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ghép sau; yếu tố ghép sau
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ghép sau

Từ có nhắc đến "enclitique"