encoffrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ hòm, cất vào hòm: Hành động đặt một vật gì đó, thường là một thi thể, vào trong một chiếc quan tài (hòm).
- (Thân mật) Bỏ túi: Trong ngôn ngữ thân mật, "encoffrer" có nghĩa là cất giữ tiền bạc hoặc vật có giá trị vào túi của mình, thường với hàm ý chiếm hữu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut encoffrer le défunt avant la cérémonie. (Phải bỏ hòm người quá cố trước buổi lễ.)
- Il a réussi à encoffrer une grosse somme d'argent. (Anh ta đã thành công bỏ túi một khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Encoffrer" trong ngữ cảnh trang trọng: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc một cách ẩn dụ, trang trọng để nói về việc cất giữ.
- Les précieux documents furent encoffrés dans un coffre-fort. (Các tài liệu quý giá đã được cất vào một chiếc két sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffre (danh từ): Hòm, rương, quan tài, két sắt.
- Coffrer (ngoại động từ): Nhốt vào phòng giam (tiếng lóng), có liên hệ xa về nghĩa với việc "nhốt" vào một không gian kín.
Từ đồng nghĩa
- Mettre en bière: Đặt vào quan tài (nghĩa đen về tang lễ).
- Empocher: Bỏ túi (nghĩa bóng, thân mật).
- Enfermer: Nhốt lại, đóng kín.
Lưu ý
- Từ "encoffrer" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nghĩa "bỏ hòm" mang tính trang trọng và chuyên biệt. Nghĩa "bỏ túi" là tiếng lóng thân mật và có thể mang sắc thái khôi hài hoặc tiêu cực (như chiếm đoạt).
ngoại động từ
- bỏ hòm, cất vào hòm
- (thân mật) bỏ túi
- Encoffrer de l'argentbỏ túi món tiền