engouffrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dìm xuống vực thẳm, nhận chìm, dìm đắm: Chỉ hành động làm cho một vật đó bị hút vào, rơi vào hoặc biến mất trong một không gian sâu, rộng hoặc hỗn độn, thường với ý nghĩa tiêu cực.
    • (Thân mật) Ăn ngấu nghiến, ngốn: Chỉ hành động ăn một cách rất nhanh tham lam, như thể nuốt chửng thức ăn.
    • (Nghĩa bóng) Làm tiêu tan, nuốt chửng: Chỉ việc tiêu hao, sử dụng hết một lượng lớn tài nguyên (tiền bạc, thời gian, năng lượng) một cách nhanh chóng thườnglãng phí.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhận chìm):
    • Le tourbillon a engouffré le petit bateau. (Cơn lốc xoáy đã nhận chìm con thuyền nhỏ.)
    • Il a engouffré la porte et a disparu dans le couloir sombre. (Anh ta lao vào cánh cửa biến mất trong hành lang tối om.)
  • Nghĩa thân mật (ăn ngấu nghiến):
    • Il a engouffré son déjeuner en cinq minutes. (Anh ấy đã ngấu nghiến bữa trưa của mình trong vòng năm phút.)
  • Nghĩa bóng (làm tiêu tan):
    • Ce projet pharaonique a engouffré des millions d'euros. (Dự án khổng lồ này đã nuốt chửng hàng triệu euro.)
    • Les querelles inutiles engouffrent notre énergie. (Những cuộc cãi vã vô ích làm tiêu tan năng lượng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'engouffrer (động từ phản thân): Lao vào, ùa vào, chui tọt vào. Thường dùng để miêu tả một chuyển động nhanh mạnh vào một không gian nào đó.
    • La foule s'est engouffrée dans le métro. (Đám đông đã ùa vào tàu điện ngầm.)
    • L'air froid s'engouffre par la fenêtre ouverte. (Không khí lạnh ùa vào qua cửa sổ đang mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Engouffrement (danh từ): Sự nuốt chửng, sự ùa vào ồ ạt.
    • L'engouffrement des capitaux dans ce secteur est risqué. (Việc đổ vốn ồ ạt vào lĩnh vực này rất rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Avaler: Nuốt (nghĩa đen bóng).
  • Dévorer: Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
  • Absorber: Hấp thụ, thu hút (tiền bạc, sự chú ý).
  • Consumer: Tiêu thụ, thiêu rụi.
  • Precipiter: Lao xuống, dìm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engouffrer dans: Dìm/lao vào trong.
    • Il a engouffré toutes ses économies dans cette entreprise. (Anh ta đã đổ hết tiền tiết kiệm của mình vào công ty này.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng với tính chất hình tượng mạnh mẽ trong văn chương báo chí để miêu tả sự tiêu hao hoặc biến mất nhanh chóng.)

ngoại động từ
  1. dìm xuống vực thẳm, nhận chìm, dìm đắm
    • Engouffrer un vaisseau
      dìm đắm một con tàu
  2. (thân mật) ăn ngấu nghiến, ngốn
  3. (nghĩa bóng) làm tiêu tan
    • Engouffrer son patrimoine
      làm tiêu tan gia tài

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "engouffrer"