engouffrer

ngoại động từ
  1. dìm xuống vực thẳm, nhận chìm, dìm đắm
    • Engouffrer un vaisseau
      dìm đắm một con tàu
  2. (thân mật) ăn ngấu nghiến, ngốn
  3. (nghĩa bóng) làm tiêu tan
    • Engouffrer son patrimoine
      làm tiêu tan gia tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "engouffrer"