encoignure

danh từ giống cái
  1. góc tường
  2. kệ góc tường, tu góc tương (mặt hình tam giác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "encoignure"

encoignure
Une encoignure en bois sculpté se trouve dans le coin du salon.