encolure

Học thuật
Thân thiện
encolure

A groom carefully brushes the horse's encolure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ (ngựa): Thuật ngữ chuyên dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, đua ngựa hoặc thuần hóa để chỉ phần cổ của một con ngựa, đặc biệt nhấn mạnh đến hình dáng, đường cong sự thanh thoát của .
    • Cổ áo; số cổ (áo): Trong ngành may mặc, từ này có thể dùng để chỉ kiểu cổ áo hoặc số đo vòng cổ của một chiếc áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge admired the horse's elegant encolure. (Giám khảo đã ngưỡng mộ đường cổ thanh thoát của con ngựa.)
    • This shirt has a very tight encolure. (Chiếc áo sơ mi này cổ áo rất chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "encolure" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc mô tả tính chất văn chương, trang trọng. Trong hội họa hoặc điêu khắc, có thể dùng để mô tả đường nét của cổ trong một tác phẩm nghệ thuật.
    • The sculptor paid special attention to the encolure of the equestrian statue. (Nhà điêu khắc đã đặc biệt chú ý đến phần cổ của bức tượng kỵ .)
Biến thể từ gần giống
  • Neck (n): Cổ. Từ thông dụng tổng quát hơn, dùng cho cả người, động vật đồ vật.
  • Mane (n): Bờm ngựa. Đây một bộ phận khác (lông dài trên cổ ngựa), nhưng thường được nhắc đến cùng trong ngữ cảnh mô tả ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Cổ (ngựa): Neck (of a horse).
  • Cổ áo: Collar, neckline.
Lưu ý
  • "Encolure" một từ nguồn gốc tiếng Pháp, được sử dụng hạn chế trong tiếng Anh chủ yếu trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sử dụng từ "neck" thay thế.
encolure

A groom carefully brushes the horse's encolure.

Noun
  1. Cổ (ngựa, người), Cổ áo; số cổ (áo)