encomiast
/en'koumiæst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết bài tán tụng: Một người chuyên soạn thảo hoặc trình bày những bài văn, bài diễn văn có tính chất ca ngợi, tán dương một cách trang trọng và thường dài dòng, đặc biệt là để vinh danh một người hoặc một thành tựu.
- Kẻ xu nịnh: Một người sử dụng lời khen ngợi quá mức, phóng đại một cách thiếu chân thành, thường với mục đích lấy lòng hoặc đạt được lợi ích cá nhân từ người được khen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet was hired as the official encomiast to write praises for the king's victories. (Nhà thơ được thuê làm người viết bài tán tụng chính thức để viết lời ca ngợi cho những chiến thắng của nhà vua.)
- He was seen as a mere encomiast, flattering the CEO in hopes of a promotion. (Anh ta bị xem như một kẻ xu nịnh, tâng bốc Giám đốc điều hành với hy vọng được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò lịch sử/văn học: Trong bối cảnh văn học cổ điển hoặc các nghi lễ chính thức, một "encomiast" có thể là một nhân vật được kính trọng, chuyên viết các bài điếu văn, bài ca tụng công đức.
- In ancient Greece, an encomiast would deliver a formal speech praising a hero at public games. (Ở Hy Lạp cổ đại, một người viết/tụng ca sẽ đọc một bài diễn văn trang trọng ca ngợi một anh hùng tại các đại hội thể thao công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Encomium (danh từ): Bài văn tán tụng, bài ca ngợi trang trọng.
- He delivered an encomium in honor of the retiring professor. (Ông ấy đã đọc một bài diễn văn tán tụng để vinh danh vị giáo sư sắp nghỉ hưu.)
- Encomiastic (tính từ): Mang tính chất tán tụng, ca ngợi.
- The biography was criticized for its encomiastic tone, lacking any critical perspective. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích vì có giọng điệu tán tụng, thiếu đi góc nhìn phê phán.)
Từ đồng nghĩa
- Panegyrist (danh từ): Người viết/hùng biện bài tán dương.
- Flatterer (danh từ): Kẻ nịnh hót, kẻ tâng bốc (nghĩa tiêu cực, gần với "kẻ xu nịnh").
- Laudator (danh từ, ít phổ biến hơn): Người ca tụng, tán dương.
Từ trái nghĩa
- Critic (danh từ): Nhà phê bình, người chỉ trích.
- Detractor (danh từ): Kẻ gièm pha, người chê bai.
- Censor (danh từ): Người kiểm duyệt, người chỉ trích gay gắt.
danh từ
- người viết bài tán tụng
- kẻ xu nịnh