encomiastic
/en,koumi'æstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tán tụng, ca ngợi: Dùng để mô tả một bài viết, bài phát biểu hoặc ngôn ngữ có mục đích chính là khen ngợi, tán dương một cách trang trọng hoặc công khai.
- Xu nịnh, tâng bốc quá mức: Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể ám chỉ lời khen mang tính chất tâng bốc, nịnh hót, không hoàn toàn chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biography was criticized for being too encomiastic, lacking any critical analysis of the leader's flaws. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích là quá thiên về tán tụng, thiếu đi bất kỳ phân tích phê phán nào về những sai sót của vị lãnh đạo.)
- His speech was purely encomiastic, filled with excessive praise for the company's achievements. (Bài phát biểu của ông ấy hoàn toàn mang tính tán tụng, chứa đầy những lời khen ngợi thái quá về thành tựu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và phê bình: Thuật ngữ "encomiastic" thường được dùng trong phân tích văn học hoặc phê bình để chỉ một thể loại văn chương cụ thể chuyên về việc ca ngợi (encomium).
- The poem belongs to the encomiastic tradition, celebrating the virtues of the royal family. (Bài thơ thuộc về truyền thống văn chương tán tụng, ca ngợi những đức tính của hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Encomium (danh từ): Bài văn, bài diễn văn trang trọng nhằm ca ngợi, tán dương một người hoặc sự vật.
- He delivered an encomium in honor of his retiring professor. (Anh ấy đã đọc một bài diễn văn tán dương để vinh danh vị giáo sư sắp nghỉ hưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Panegyrical: Thuộc về bài tán dương, có tính chất ca tụng.
- Laudatory: Có tính chất khen ngợi, tán dương.
- Complimentary: Khen ngợi, có lời khen.
Từ trái nghĩa
- Critical: Có tính phê phán, chỉ trích.
- Disparaging: Chê bai, gièm pha.
- Censorious: Hay chê trách, khắt khe.
Thành ngữ liên quan
tính từ
- tán tụng
- xu nịnh