encompassment
/in'kʌmpəsmənt/
Học thuậtThân thiện
The new park's design will encompassment a playground, a pond, and a flower garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bao quanh, sự vây quanh: Hành động hoặc trạng thái bao bọc xung quanh một cái gì đó.
- Sự bao gồm, sự chứa đựng: Hành động bao gồm hoặc chứa đựng nhiều yếu tố, khía cạnh, hoặc phạm vi khác nhau trong một tổng thể.
- Sự hoàn thiện, sự hoàn thành: Trạng thái đã được làm cho đầy đủ hoặc trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The encompassment of the old town by modern buildings is striking. (Sự bao quanh của khu phố cổ bởi các tòa nhà hiện đại thật nổi bật.)
- The book's strength lies in its encompassment of various cultural perspectives. (Sức mạnh của cuốn sách nằm ở sự bao gồm nhiều góc nhìn văn hóa khác nhau.)
- The project's success required the encompassment of many small tasks. (Thành công của dự án đòi hỏi sự hoàn thiện của nhiều nhiệm vụ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theoretical encompassment": Sự bao quát về mặt lý thuyết.
- His theory is admired for its broad theoretical encompassment. (Lý thuyết của ông ấy được ngưỡng mộ vì sự bao quát lý thuyết rộng lớn của nó.)
"Within the encompassment of": Nằm trong phạm vi bao gồm của.
- Many topics fall within the encompassment of this academic discipline. (Nhiều chủ đề nằm trong phạm vi bao gồm của ngành học thuật này.)
Biến thể và từ gần giống
Encompass (động từ): Bao quanh, bao gồm.
- The report will encompass all major findings. (Báo cáo sẽ bao gồm tất cả các phát hiện chính.)
Encompassing (tính từ): Bao quát, toàn diện.
- She has an encompassing knowledge of European history. (Cô ấy có kiến thức bao quát về lịch sử châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Inclusion: Sự bao gồm.
- Comprehensiveness: Tính toàn diện, bao quát.
- Completion: Sự hoàn thành.
Từ trái nghĩa
- Exclusion: Sự loại trừ.
- Limitation: Sự giới hạn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encompassment". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng.)
The new park's design will encompassment a playground, a pond, and a flower garden.
danh từ
- sự vây quanh, sự bao quanh
- sự bao gồm chứa đựng
- sự mưu toan
- sự hoàn thiện, sự hoàn thành