encrassement

Học thuật
Thân thiện
encrassement

L'encrassement du moteur réduit ses performances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cáu ghét: Hành động làm cho một bề mặt hoặc vật thể trở nên bẩn, dính, hoặc phủ đầy chất bẩn, dầu mỡ hoặc cặn bã.
    • Tình trạng cáu ghét: Trạng thái của một vật (như bộ phận máy móc, đường ống, bề mặt) đã bị bám bẩn, tắc nghẽn hoặc hoạt động kém hiệu quả do tích tụ các chất bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'encrassement des filtres réduit l'efficacité du système. (Tình trạng cáu ghét của các bộ lọc làm giảm hiệu quả của hệ thống.)
    • L'encrassement de la cheminée peut provoquer un incendie. (Sự cáu ghét của ống khói có thể gây ra hỏa hoạn.)
    • Il faut éviter l'encrassement du moteur en changeant l'huile régulièrement. (Cần tránh tình trạng cáu ghét của động cơ bằng cách thay dầu định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encrassement progressif": sự cáu ghét dần dần, tích tụ theo thời gian.
    • L'encrassement progressif des artères est un problème de santé sérieux. (Sự cáu ghét dần dần của các động mạchmột vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • "taux d'encrassement": mức độ, tỷ lệ cáu ghét.
    • Le taux d'encrassement de l'échangeur thermique est trop élevé. (Mức độ cáu ghét của bộ trao đổi nhiệtquá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Encrasser (động từ): làm bẩn, làm cáu ghét.
    • La poussière encrasse rapidement les ventilateurs. (Bụi bẩn nhanh chóng làm cáu ghét các quạt máy.)
  • Encrassant, encrassante (tính từ): tính chất gây cáu ghét.
    • Un carburant de mauvaise qualité est très encrassant. (Một loại nhiên liệu chất lượng kém rất dễ gây cáu ghét.)
Từ đồng nghĩa
  • Salissure: sự làm bẩn, vết bẩn.
  • Obstruction: sự tắc nghẽn.
  • Colmatage: sự bít kín, làm tắc (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "encrassement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "encraser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encrassement").

encrassement

L'encrassement du moteur réduit ses performances.

danh từ giống đực
  1. sự làm cáu ghét
  2. tình trạng cáu ghét

Từ gần giống