engraissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vỗ béo: Quá trình làm cho động vật (thường là gia súc, gia cầm) trở nên béo hơn, thường với mục đích thương mại trước khi giết mổ.
- Sự béo ra, sự phát phì: Sự tăng cân, trở nên béo lên, thường ám chỉ con người hoặc động vật một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'engraissement des porcs dure plusieurs mois. (Việc vỗ béo lợn kéo dài vài tháng.)
- L'engraissement excessif peut être dangereux pour la santé. (Sự béo phì quá mức có thể nguy hiểm cho sức khỏe.)
- Cet élevage est spécialisé dans l'engraissement des bovins. (Trang trại này chuyên về việc vỗ béo gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période d'engraissement": Giai đoạn vỗ béo.
- La période d'engraissement est cruciale pour la qualité de la viande. (Giai đoạn vỗ béo rất quan trọng đối với chất lượng thịt.)
"Engraissement intensif": Sự vỗ béo thâm canh, chăn nuôi vỗ béo tập trung.
- L'engraissement intensif des volailles est souvent critiqué. (Việc vỗ béo gia cầm thâm canh thường bị chỉ trích.)
Biến thể và từ liên quan
Engraisser (động từ): vỗ béo, làm cho béo lên.
- Il faut engraisser les oies pour obtenir du foie gras. (Phải vỗ béo ngỗng để có gan ngỗng béo.)
Engraissé, engraissée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được vỗ béo, béo ra.
- Un boeuf bien engraissé. (Một con bò đã được vỗ béo tốt.)
Engraisseur, engraisseuse (danh từ): người vỗ béo gia súc, cơ sở vỗ béo.
- Un engraisseur de porcs. (Một chủ trang trại vỗ béo lợn.)
Từ đồng nghĩa
- Embonpoint (danh từ giống đực): sự đầy đặn, sự béo tốt (thường dùng cho người, mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
- Grossissement (danh từ giống đực): sự to ra, sự phình ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật thể).
- Prise de poids (cụm danh từ): sự tăng cân.
Từ trái nghĩa
- Amaigrissement (danh từ giống đực): sự gầy đi, sự sút cân.
- Minceur (danh từ giống cái): sự mảnh dẻ, sự thon thả.
danh từ giống đực
- sự vỗ béo
- Engraissement des volaillessự vỗ béo gà vịt
- sự béo ra
- L'engraissement est un des signes de la vieillessesự béo ra là một trong những dấu hiệu của tuổi già