encroacher

/in'kroutʃə/
Học thuật
Thân thiện
encroacher

The encroacher built a small hut on the edge of the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xâm lấn, người xâm phạm: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm người chủ động xâm nhập, lấn chiếm vào lãnh thổ, quyền lợi hoặc không gian của người khác một cách trái phép hoặc không được phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer built a fence to keep out encroachers from his land. (Người nông dân dựng hàng rào để ngăn những kẻ xâm lấn khỏi mảnh đất của ông.)
    • The new policy aims to penalize encroachers on public property. (Chính sách mới nhằm trừng phạt những người xâm phạm tài sản công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be labeled an encroacher": Bị gán cho kẻ xâm lấn.
    • The settlers were labeled as encroachers by the indigenous community. (Những người định cư bị cộng đồng bản địa gán cho những kẻ xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Encroach (động từ): Xâm lấn, xâm phạm, lấn chiếm dần.
    • The desert continues to encroach on the farmland. (Sa mạc tiếp tục xâm lấn vào đất nông nghiệp.)
  • Encroachment (danh từ): Sự xâm lấn, sự xâm phạm, hành động lấn chiếm.
    • The illegal encroachment on the forest reserve is a serious issue. (Sự xâm lấn trái phép vào khu bảo tồn rừng một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intruder: Kẻ xâm nhập, kẻ đột nhập.
  • Trespasser: Kẻ xâm phạm, kẻ vi phạm ranh giới (đất đai).
  • Invader: Kẻ xâm lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng động từ gốc "encroach" kết hợp với giới từ.) - Encroach on/upon: Xâm phạm, lấn vào (lãnh thổ, quyền lợi). - We must not allow industry to encroach upon protected natural areas. (Chúng ta không được phép để ngành công nghiệp xâm phạm vào các khu vực tự nhiên được bảo vệ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "encroacher".)

encroacher

The encroacher built a small hut on the edge of the forest.

danh từ
  1. người xâm lấn, người xâm phạm

Từ đồng nghĩa