invader

/in'veidə/
Học thuật
Thân thiện
invader

A medieval knight stands guard against an invader at the castle gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm: Chỉ một người hoặc một nhóm người (thường quân đội) xâm nhập vào một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác bằng lực với mục đích chiếm đóng hoặc kiểm soát.
    • Kẻ xâm phạm: Chỉ một người hoặc thứ đó xâm nhập vào một không gian, lĩnh vực hoặc quyền lợi không được phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country fought bravely against the foreign invaders. (Đất nước đã chiến đấu dũng cảm chống lại những kẻ xâm lược nước ngoài.)
    • The ancient city built a great wall to deter potential invaders. (Thành phố cổ đại đã xây dựng một bức tường lớn để ngăn chặn những kẻ xâm lược tiềm năng.)
    • He felt like an invader in their private conversation. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ xâm phạm vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural invader": kẻ xâm lược văn hóa, chỉ sự xâm nhập ảnh hưởng áp đảo của một nền văn hóa này lên một nền văn hóa khác.

    • Some view the spread of fast food chains as a form of cultural invader. (Một số người xem sự lan rộng của các chuỗi thức ăn nhanh như một dạng kẻ xâm lược văn hóa.)
  • "Unwitting invader": kẻ xâm nhập không chủ ý, chỉ người hoặc sinh vật xâm nhập một cách vô tình.

    • The tourist, an unwitting invader of the sacred site, was asked to leave. (Du khách, một kẻ xâm nhập không chủ ý vào khu vực linh thiêng, đã được yêu cầu rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Invade (động từ): xâm lược, xâm chiếm, xâm phạm.

    • The army planned to invade at dawn. (Quân đội dự định xâm lược vào lúc bình minh.)
  • Invasion (danh từ): cuộc xâm lược, sự xâm lấn.

    • The invasion was met with fierce resistance. (Cuộc xâm lược đã vấp phải sự kháng cự quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Conqueror: kẻ chinh phục, kẻ chinh phạt.
  • Aggressor: kẻ gây hấn, kẻ xâm lược.
  • Intruder: kẻ đột nhập, kẻ xâm nhập (thường trong phạm vi nhỏ hơn, như vào nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "invader". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "invade".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "invader".)

invader

A medieval knight stands guard against an invader at the castle gate.

danh từ
  1. kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
  2. kẻ xâm phạm (quyền lợi...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "invader"