enculturation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hội nhập văn hóa: Quá trình một cá nhân học hỏi và tiếp thu các giá trị, chuẩn mực, phong tục, ngôn ngữ và hành vi của nền văn hóa mà họ đang sống, thường bắt đầu từ thời thơ ấu. Đây là quá trình xã hội hóa cơ bản để một người trở thành thành viên của một nền văn hóa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enculturation of immigrant children involves learning both their heritage culture and the new one. (Sự hội nhập văn hóa của trẻ em nhập cư bao gồm việc học hỏi cả văn hóa gốc và văn hóa mới.)
- Family is the primary agent of enculturation. (Gia đình là tác nhân chính của quá trình hội nhập văn hóa.)
- Through enculturation, we learn what is considered polite or rude in our society. (Thông qua hội nhập văn hóa, chúng ta học được điều gì được coi là lịch sự hay thô lỗ trong xã hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Process of enculturation": quá trình hội nhập văn hóa.
- The process of enculturation is lifelong but most intense in early childhood. (Quá trình hội nhập văn hóa kéo dài suốt đời nhưng mãnh liệt nhất ở thời thơ ấu.)
"Agents of enculturation": các tác nhân của hội nhập văn hóa (như gia đình, nhà trường, bạn bè, truyền thông).
- Schools are important formal agents of enculturation. (Trường học là những tác nhân chính thức quan trọng của hội nhập văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Enculturate (động từ): làm cho hội nhập văn hóa.
- Parents enculturate their children by teaching them traditions. (Cha mẹ giúp con cái hội nhập văn hóa bằng cách dạy chúng các truyền thống.)
Acculturation (danh từ): sự tiếp biến văn hóa. Lưu ý: Từ này thường chỉ quá trình tiếp nhận các yếu tố văn hóa từ một nền văn hóa khác, khác với "enculturation" là học văn hóa của chính mình ngay từ đầu.
Từ đồng nghĩa
- Cultural socialization: sự xã hội hóa về văn hóa.
- Cultural learning: sự học hỏi văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "enculturation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enculturation".
Noun
- Hội nhập văn hóa