encyclical
/en'siklik/ Cách viết khác : (encyclical) /en'siklikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông tri của Giáo hoàng: Một văn kiện chính thức được Giáo hoàng gửi đến tất cả các giám mục Công giáo trên toàn thế giới, thường bàn về các vấn đề giáo lý, đạo đức hoặc xã hội quan trọng.
- Tính từ:
- Để phổ biến rộng rãi: (Đặc biệt dùng cho thư từ của Giáo hoàng) có ý định được gửi đi và lưu hành rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Pope issued an encyclical on the importance of protecting the environment. (Giáo hoàng đã ban hành một thông tri về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
- Theologians often study papal encyclicals to understand the Church's position. (Các nhà thần học thường nghiên cứu các thông tri của Giáo hoàng để hiểu lập trường của Giáo hội.)
- Tính từ:
- The encyclical letter was addressed to all bishops. (Bức thư để phổ biến rộng rãi được gửi đến tất cả các giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papal encyclical": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh nguồn gốc và thẩm quyền của văn kiện.
- The papal encyclical "Laudato Si'" focuses on ecology. (Thông tri của Giáo hoàng "Laudato Si'" tập trung vào sinh thái học.)
Biến thể và từ gần giống
- Encyclical letter (n): Cách gọi đầy đủ hơn của "encyclical" với tư cách danh từ, có nghĩa tương đương: thư thông tri.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Papal letter (thư của Giáo hoàng), apostolic letter (thư tông đồ). (Lưu ý: Các từ này có thể chỉ các loại văn kiện khác nhau về hình thức hoặc mức độ trang trọng, nhưng trong ngữ cảnh chung thường được dùng với nghĩa tương tự.)
Thành ngữ liên quan
- To issue/publish an encyclical: Ban hành một thông tri. Đây là cụm động từ tiêu chuẩn đi kèm với "encyclical".
- The new Pope is expected to issue an encyclical on peace. (Vị Giáo hoàng mới được dự kiến sẽ ban hành một thông tri về hòa bình.)
tính từ
- (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng)
danh từ
- (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng)