encyclopaedical

/en,saiklou'pi:dik/ Cách viết khác : (encyclopaedic) /en,saiklou'pi:dik/ (encyclopedical) /en,
Học thuật
Thân thiện
encyclopaedical

A student consults an encyclopaedical volume in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bộ sách bách khoa: Mô tả tính chất liên quan đến một bộ sách bách khoa (encyclopaedia), tức là một tác phẩm tham khảo chứa đựng thông tin về nhiều lĩnh vực kiến thức.
    • Mang tính bách khoa, toàn diện: Mô tả kiến thức hoặc phạm vi hiểu biết rất rộng lớn, bao quát nhiều chủ đề khác nhau, giống như nội dung trong một bộ sách bách khoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an encyclopaedical knowledge of ancient Roman history. (Anh ấy kiến thức bách khoa về lịch sử La cổ đại.)
    • The professor's lecture was encyclopaedical, covering every aspect of the topic. (Bài giảng của giáo sư mang tính bách khoa, bao quát mọi khía cạnh của chủ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encyclopaedical memory": trí nhớ bách khoa, chỉ khả năng ghi nhớ một lượng thông tin khổng lồ đa dạng.

    • The veteran journalist is famous for his encyclopaedical memory of political events. (Nhà báo kỳ cựu nổi tiếng với trí nhớ bách khoa về các sự kiện chính trị.)
  • "encyclopaedical in scope": phạm vi bách khoa, mô tả một công trình nghiên cứu hoặc tác phẩm quy mô độ bao phủ kiến thức rất lớn.

    • Her new book is encyclopaedical in scope, detailing the history of world art. (Cuốn sách mới của phạm vi bách khoa, chi tiết về lịch sử nghệ thuật thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopaedic (tính từ): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "encyclopaedical".
  • Encyclopedic (tính từ): Cách viết tiếng Anh Mỹ phổ biến.
  • Encyclopaedist (danh từ): Người biên soạn sách bách khoa; người kiến thức bách khoa.
  • Encyclopaedia/Encyclopedia (danh từ): Bộ sách bách khoa, từ điển bách khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: Toàn diện, bao quát.
  • Exhaustive: Đầy đủ, toàn bộ.
  • Vast: Rộng lớn, mênh mông (về kiến thức).
  • All-encompassing: Bao trùm tất cả.
Thành ngữ liên quan
  • A walking encyclopedia: Một cuốn từ điển bách khoa biết đi, thành ngữ dùng để chỉ một người kiến thức cực kỳ rộng về nhiều lĩnh vực.
    • Ask John about any historical date; he's like a walking encyclopedia. (Cứ hỏi John về bất kỳ ngày tháng lịch sử nào; anh ấy giống như một cuốn từ điển bách khoa biết đi.)
encyclopaedical

A student consults an encyclopaedical volume in the library.

tính từ
  1. (thuộc) bộ sách bách khoa
  2. (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung

Từ gần giống