encyclopedical
/en,saiklou'pi:dik/ Cách viết khác : (encyclopaedic) /en,saiklou'pi:dik/ (encyclopedical) /en,
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bộ sách bách khoa: Mô tả tính chất liên quan đến một bộ sách bách khoa, là một tác phẩm tham khảo toàn diện chứa thông tin về nhiều lĩnh vực kiến thức.
- Có tính chất bách khoa, toàn diện: Mô tả kiến thức hoặc một tác phẩm có phạm vi rộng lớn, bao quát nhiều chủ đề một cách chi tiết và đầy đủ, tương tự như một bộ sách bách khoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an encyclopedical knowledge of ancient Roman history. (Anh ấy có kiến thức bách khoa về lịch sử La Mã cổ đại.)
- The author's research was encyclopedical in scope. (Nghiên cứu của tác giả có phạm vi mang tính bách khoa.)
- She compiled an encyclopedical work on tropical plants. (Bà ấy đã biên soạn một công trình mang tính bách khoa về thực vật nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"encyclopedic(al) memory": trí nhớ bách khoa, chỉ khả năng nhớ một lượng kiến thức khổng lồ và đa dạng.
- The professor is famous for his encyclopedical memory. (Vị giáo sư nổi tiếng với trí nhớ bách khoa của mình.)
"encyclopedic(al) detail": chi tiết toàn diện, tỉ mỉ.
- The report provided an encyclopedical detail of the event. (Báo cáo cung cấp chi tiết toàn diện về sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Encyclopedic (adj): (cách viết phổ biến hơn) mang tính bách khoa, toàn diện.
- This is an encyclopedic dictionary. (Đây là một từ điển bách khoa.)
Encyclopedia (n): bộ sách bách khoa, bách khoa toàn thư.
- I looked up the information in an encyclopedia. (Tôi đã tra cứu thông tin trong một bộ bách khoa toàn thư.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
- Exhaustive: đầy đủ, toàn bộ.
- All-encompassing: bao trùm tất cả.
Từ trái nghĩa
- Limited: hạn chế.
- Narrow: hẹp.
- Superficial: hời hợt, nông cạn.
tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung