end run

Học thuật
Thân thiện
end run

The quarterback makes an end run around the defensive line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thể thao - Bóng bầu dục Mỹ) Một chiến thuật tấn công trong đó cầu thủ cầm bóng (thường hậu vệ chạy) cố gắng chạy vòng ra phía ngoài sườn của hàng phòng ngự đối phương để tiến về phía trước.
    • (Nghĩa mở rộng, thông tục) Một nỗ lực để đạt được mục tiêu hoặc tránh một trở ngại bằng cách sử dụng một cách tiếp cận gián tiếp, khéo léo hoặc bất ngờ, thay vì đối đầu trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thể thao):

    • The running back made a brilliant end run, gaining 20 yards. (Hậu vệ chạy thực hiện một pha chạy vòng ngoài xuất sắc, tiến được 20 yard.)
    • Their strategy relies heavily on end runs to exploit the weak side of the defense. (Chiến thuật của họ phụ thuộc nhiều vào các pha chạy vòng ngoài để khai thác sườn yếu của hàng phòng ngự.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • The company made an end run around the regulations by partnering with a foreign firm. (Công ty đã tìm cách lách luật bằng việc hợp tác với một công ty nước ngoài.)
    • He tried to do an end run on his boss by going directly to the CEO. (Anh ta đã cố gắng vượt mặt sếp bằng cách đi thẳng lên giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an end run around [someone/something]": Thực hiện một hành động để tránh hoặc vượt qua một người/quy định/một trở ngại nào đó một cách khéo léo, thường không thông báo trực tiếp.
    • The lobbyists are trying to make an end run around Congress by influencing regulatory agencies. (Các nhà vận động hành lang đang cố gắng lách Quốc hội bằng cách gây ảnh hưởng lên các cơ quan quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • End-run (Động từ, thường dùng với dấu gạch nối): Hành động thực hiện một "end run" theo nghĩa mở rộng.
    • They attempted to end-run the standard approval process. (Họ đã cố gắng lách quy trình phê duyệt tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa mở rộng): Mánh khóe lách luật, cách tiếp cận vòng ngoài, thủ thuật né tránh, chiến thuật đường vòng.
  • (Nghĩa thể thao): Sweep (pha chạy quét), outside run (pha chạy bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ này.

end run

The quarterback makes an end run around the defensive line.

Noun
  1. sự cố gắng để đẩy bóng bằng cách di chuyển nhanh trên 1 vùng

Từ đồng nghĩa