end-up

/in'dju:/
Học thuật
Thân thiện
end-up

Her nose is slightly end-up, giving her a cheerful expression.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Kết thúc, cuối cùng trở thành, rốt cuộcvào (một tình huống, địa điểm, hoặc trạng thái nào đó): "end up" diễn tả kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc một loạt hành động, thường một kết quả không được lên kế hoạch trước hoặc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • If you keep driving south, you'll end up in the next town. (Nếu bạn cứ lái xe về phía nam, bạn sẽ kết thúcthị trấn bên cạnh.)
    • We were looking for a restaurant but ended up eating at home. (Chúng tôi đang tìm một nhà hàng nhưng cuối cùng lại ăn ở nhà.)
    • He started as an intern and ended up as the company's CEO. (Anh ấy bắt đầu với vai trò thực tập sinh rốt cuộc trở thành CEO của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "end up + V-ing": kết thúc bằng việc làm gì.
    • After arguing for hours, they ended up apologizing to each other. (Sau nhiều giờ tranh cãi, họ cuối cùng xin lỗi nhau.)
  • "end up + adjective": cuối cùngtrong một trạng thái nào đó.
    • If you don't study, you might end up disappointed with your results. (Nếu bạn không học, bạn có thể sẽ thất vọng với kết quả của mình.)
  • "end up + prepositional phrase (with/without/in/at...)": kết thúc với cái /ở đâu.
    • I lent him some money, and I ended up without any cash myself. (Tôi cho anh ta mượn một ít tiền, cuối cùng tôi chẳng còn đồng tiền mặt nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ending (n): phần kết thúc, đoạn kết.
    • The movie has a happy ending. (Bộ phim một cái kết có hậu.)
  • End (n): sự kết thúc, điểm cuối.
    • This is the end of the road. (Đây điểm cuối của con đường.)
  • End (v): chấm dứt, kết thúc.
    • The meeting ended at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Finish up: hoàn tất, kết thúc.
  • Wind up: cuối cùng trở thành, kết thúc (mang sắc thái thân mật, thông tục hơn).
  • Conclude: kết luận, chấm dứt (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • End in: kết thúc bằng (một kết quả cụ thể, thường tiêu cực).
    • Their argument ended in a fight. (Cuộc tranh cãi của họ kết thúc bằng một trận đánh nhau.)
  • End with: kết thúc với (một sự việc, hành động cụ thể).
    • The concert ended with a spectacular fireworks display. (Buổi hòa nhạc kết thúc với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • It'll all end in tears: Mọi chuyện rồi sẽ kết thúc trong đau khổ/thất bại (dùng để cảnh báo một kế hoạch hoặc hành động có vẻ vui vẻ nhưng sẽhậu quả xấu).
    • Staying out all night before the exam? It'll all end in tears. (Thức cả đêm trước kỳ thi á? Mọi chuyện rồi sẽ thất bại thôi.)
end-up

Her nose is slightly end-up, giving her a cheerful expression.

tính từ
  1. (thông tục) hếch (mũi...)

Từ gần giống