wind-up
/'wind p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: Giai đoạn cuối cùng của một sự việc, một quá trình hoặc một sự kiện.
- Sự bế mạc: Phần cuối của một cuộc họp, một buổi lễ hoặc một sự kiện chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wind-up of the project took longer than expected. (Việc kết thúc dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
- The chairman made a short speech at the wind-up of the conference. (Chủ tịch đã có một bài phát biểu ngắn vào lúc bế mạc hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the wind-up stage": đang ở giai đoạn kết thúc.
- Negotiations are in the wind-up stage and an agreement is expected soon. (Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn kết thúc và một thỏa thuận dự kiến sẽ sớm được ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind up (động từ, cụm động từ):
- Kết thúc, chấm dứt: Làm cho một cái gì đó kết thúc.
- We need to wind up the meeting by 5 PM. (Chúng ta cần kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.)
- Lên dây cót (đồng hồ, đồ chơi): Hành động vặn để lên dây cót.
- He forgot to wind up his old alarm clock. (Anh ấy quên lên dây cót chiếc đồng hồ báo thức cũ của mình.)
- Làm ai đó tức giận hoặc phấn khích (thông tục): Khiến ai đó cảm thấy bực bội hoặc lo lắng.
- Don't let his comments wind you up. (Đừng để những bình luận của anh ta làm bạn tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Conclusion: sự kết luận, sự chấm dứt.
- Ending: sự kết thúc.
- Closure: sự đóng cửa, sự kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up (doing something): cuối cùng thì làm gì đó (một cách không chủ đích).
- We got lost and wound up asking a stranger for directions. (Chúng tôi bị lạc và cuối cùng phải hỏi đường một người lạ.)
Thành ngữ liên quan
- To wind up one's affairs: thu xếp, giải quyết công việc của mình (thường trước khi nghỉ hưu hoặc qua đời).
- After selling his business, he spent a year winding up his affairs before retiring. (Sau khi bán doanh nghiệp, ông ấy đã dành một năm để giải quyết công việc trước khi nghỉ hưu.)
danh từ
- sự kết thúc; sự bế mạc