endauber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hầm nhừ, om lâu: Chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách đun nhỏ lửa thực phẩm (thường là thịt) trong một lượng nhỏ chất lỏng, trong một thời gian dài cho đến khi thực phẩm trở nên rất mềm và thấm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La cuisinière endaube un ragoût de mouton pendant des heures. (Người đầu bếp hầm nhừ một nồi thịt cừu trong nhiều giờ.)
- Pour obtenir une viande tendre, il faut l'endauber à feu doux. (Để có được thịt mềm, cần phải hầm nhừ nó trên lửa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endauber à l'étouffée": Hầm/om kín.
- Elle endaube le poulet à l'étouffée avec des légumes. (Cô ấy om kín gà với rau củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Daube (danh từ): Món thịt hầm.
- La daube provençale est un plat traditionnel. (Món thịt bò hầm kiểu Provence là một món ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Mijoter: Om, hầm nhỏ lửa.
- Braisier: Hầm, om (thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- hầm nhừ
- Endauber une tranche de boeufhầm nhừ một miếng thịt bò