entuber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Lừa, lừa đảo: Hành động lừa gạt, đánh lừa ai đó để chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a essayé de m'entuber avec cette fausse montre. (Hắn đã cố lừa tôi với cái đồng hồ giả đó.)
- Je me suis fait entuber de cinq francs. (Tôi bị lừa mất năm frăng.)
- Ne te laisse pas entuber par ses belles promesses. (Đừng để bị hắn lừa bởi những lời hứa hẹn đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire entuber": Bị lừa, bị lừa gạt. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Attention à ce vendeur, beaucoup de gens se sont fait entuber. (Cẩn thận với tay bán hàng đó, nhiều người đã bị lừa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Arnaquer (v - thông tục): Lừa đảo, bịp bợm. Gần nghĩa với "entuber".
- Tromper (v): Lừa dối, đánh lừa. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (tình cảm, thông tin...).
- Escroquer (v): Lừa đảo (mang tính chất pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Berner (thông tục): Lừa bịp.
- Rouler (thông tục): Lừa, xỏ.
- Duper: Lừa gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "entuber" ngoài cấu trúc "se faire entuber" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entuber".)
ngoại động từ
- (thông tục) lừa, lừa đảo
- Je me suis fait entuber de cinq franstôi bị lừa mất năm frăng