entuber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Lừa, lừa đảo: Hành động lừa gạt, đánh lừa ai đó để chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a essayé de m'entuber avec cette fausse montre. (Hắn đã cố lừa tôi với cái đồng hồ giả đó.)
    • Je me suis fait entuber de cinq francs. (Tôi bị lừa mất năm frăng.)
    • Ne te laisse pas entuber par ses belles promesses. (Đừng để bị hắn lừa bởi những lời hứa hẹn đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire entuber": Bị lừa, bị lừa gạt. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Attention à ce vendeur, beaucoup de gens se sont fait entuber. (Cẩn thận với tay bán hàng đó, nhiều người đã bị lừa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arnaquer (v - thông tục): Lừa đảo, bịp bợm. Gần nghĩa với "entuber".
  • Tromper (v): Lừa dối, đánh lừa. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (tình cảm, thông tin...).
  • Escroquer (v): Lừa đảo (mang tính chất pháphơn).
Từ đồng nghĩa
  • Berner (thông tục): Lừa bịp.
  • Rouler (thông tục): Lừa, xỏ.
  • Duper: Lừa gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "entuber" ngoài cấu trúc "se faire entuber" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entuber".)

ngoại động từ
  1. (thông tục) lừa, lừa đảo
    • Je me suis fait entuber de cinq frans
      tôi bị lừa mất năm frăng

Từ gần giống