endermatic

Học thuật
Thân thiện
endermatic

The doctor prescribed an endermatic ointment for the skin condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ảnh hưởng, tác dụng bằng cách thẩm thấu qua da, hấp thụ qua da: Thuật ngữ y học/dược học mô tả phương pháp đưa thuốc hoặc chất vào cơ thể thông qua da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an endermatic patch for pain relief. (Bác sĩ đơn một miếng dán thẩm thấu qua da để giảm đau.)
    • This endermatic method avoids the digestive system. (Phương pháp hấp thụ qua da này tránh được hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, dược khoa chuyên môn để mô tả chế tác dụng của một số loại thuốc hoặc liệu pháp điều trị.
Biến thể từ gần giống
  • Endermic (adj): cùng nghĩa với "endermatic", chỉ sự thẩm thấu qua da.
    • endermic medication (thuốc thẩm thấu qua da)
  • Transdermal (adj): Xuyên qua da, thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
    • transdermal delivery system (hệ thống phân phối thuốc xuyên da)
Từ đồng nghĩa
  • Percutaneous: Qua da (thường chỉ các thủ thuật xâm lấn).
  • Transcutaneous: Xuyên qua da.
Lưu ý
  • "Endermatic" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "transdermal" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn trong ngôn ngữ y học hiện đại.
endermatic

The doctor prescribed an endermatic ointment for the skin condition.

Adjective
  1. ảnh hưởng, tác dụng bằng cách thẩm thấu qua da, hấp thụ qua da

Từ đồng nghĩa