endermatic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ảnh hưởng, có tác dụng bằng cách thẩm thấu qua da, hấp thụ qua da: Thuật ngữ y học/dược học mô tả phương pháp đưa thuốc hoặc chất vào cơ thể thông qua da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an endermatic patch for pain relief. (Bác sĩ kê đơn một miếng dán thẩm thấu qua da để giảm đau.)
- This endermatic method avoids the digestive system. (Phương pháp hấp thụ qua da này tránh được hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, dược khoa chuyên môn để mô tả cơ chế tác dụng của một số loại thuốc hoặc liệu pháp điều trị.
Biến thể và từ gần giống
- Endermic (adj): Có cùng nghĩa với "endermatic", chỉ sự thẩm thấu qua da.
- endermic medication (thuốc thẩm thấu qua da)
- Transdermal (adj): Xuyên qua da, thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
- transdermal delivery system (hệ thống phân phối thuốc xuyên da)
Từ đồng nghĩa
- Percutaneous: Qua da (thường chỉ các thủ thuật xâm lấn).
- Transcutaneous: Xuyên qua da.
Lưu ý
- "Endermatic" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "transdermal" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn trong ngôn ngữ y học hiện đại.
Adjective
- ảnh hưởng, có tác dụng bằng cách thẩm thấu qua da, hấp thụ qua da