endermic
/en'də:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ảnh hưởng đến da, tác động qua da: Chỉ phương pháp hoặc chất được đưa vào cơ thể bằng cách hấp thụ qua da, thường thông qua việc bôi, dán hoặc xoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an endermic medication for the localized pain. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc tác động qua da cho cơn đau cục bộ.)
- This endermic treatment avoids the digestive system. (Phương pháp điều trị qua da này tránh được hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"endermic application": việc áp dụng/bôi thuốc qua da.
- The endermic application of the cream is recommended twice a day. (Việc bôi kem qua da được khuyến nghị hai lần một ngày.)
"endermic effect": hiệu quả tác động qua da.
- Scientists are studying the endermic effects of the new gel. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu quả tác động qua da của loại gel mới.)
Biến thể và từ gần giống
Endermically (phó từ): một cách tác động qua da.
- The drug is administered endermically. (Thuốc được đưa vào cơ thể qua da.)
Transdermal (tính từ): xuyên qua da (nghĩa tương tự, thường dùng trong y học hiện đại).
- Transdermal patches are a common endermic delivery system. (Miếng dán xuyên da là một hệ thống phân phối thuốc qua da phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cutaneous: (thuộc về) da.
- Percutaneous: qua da (nhấn mạnh việc xuyên qua).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "thuốc bôi ngoài da" hoặc "hấp thụ qua da" hơn.
tính từ
- ảnh hưởng đến da