endettement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng mắc nợ, sự nợ nần: "endettement" chỉ trạng thái của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia khi có các khoản nợ phải trả. Nó mô tả mức độ nợ nói chung.
- Sự vay nợ: Hành động hoặc quá trình dẫn đến việc mắc nợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'endettement des ménages a augmenté cette année. (Tình trạng mắc nợ của các hộ gia đình đã tăng trong năm nay.)
- Il faut éviter un endettement excessif. (Cần phải tránh tình trạng nợ nần quá mức.)
- L'entreprise est en situation d'endettement critique. (Công ty đang ở trong tình trạng nợ nần nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taux d'endettement": tỷ lệ nợ, thường dùng trong tài chính để chỉ tỷ lệ giữa tổng nợ và tổng tài sản hoặc doanh thu.
- Le taux d'endettement de l'État est sous surveillance. (Tỷ lệ nợ của nhà nước đang được theo dõi sát sao.)
"Cycle d'endettement": vòng xoáy nợ nần, chỉ tình huống nợ cũ dẫn đến việc vay nợ mới để trả, tạo thành một chu kỳ khó thoát ra.
- Beaucoup de familles pauvres sont prises dans un cycle d'endettement. (Nhiều gia đình nghèo bị mắc kẹt trong vòng xoáy nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
Endetter (v.t.): làm cho mắc nợ, đưa vào tình trạng nợ nần.
- Ces dépenses imprévues pourraient nous endetter. (Những khoản chi tiêu bất ngờ này có thể khiến chúng ta mắc nợ.)
Désendettement (n.m.): sự giảm nợ, quá trình thoát khỏi tình trạng nợ nần.
- Le désendettement de l'entreprise prendra plusieurs années. (Việc giảm nợ của công ty sẽ mất nhiều năm.)
Surendettement (n.m.): tình trạng nợ quá mức, mắc nợ nghiêm trọng.
- Le surendettement est un problème social majeur. (Nợ quá mức là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dette (n.f.): món nợ, khoản nợ (chỉ từng khoản nợ cụ thể, trong khi "endettement" chỉ tình trạng chung).
- Débit (n.m.): nợ, số dư nợ (thường dùng trong kế toán, ngân hàng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être en situation d'endettement: ở trong tình trạng mắc nợ.
- Après la crise, de nombreuses entreprises se sont retrouvées en situation d'endettement. (Sau khủng hoảng, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng mắc nợ.)
Niveau d'endettement: mức độ nợ.
- Le niveau d'endettement du pays est inquiétant. (Mức độ nợ của đất nước thật đáng lo ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Être criblé de dettes: ngập đầu trong nợ nần (thành ngữ mạnh hơn, diễn tả tình trạng nợ rất nặng).
- Il est criblé de dettes à cause de mauvais investissements. (Anh ta ngập đầu trong nợ nần vì những khoản đầu tư tồi.)
danh từ giống đực
- sự mắc nợ