endgame

Học thuật
Thân thiện
endgame

Two players concentrate on the chessboard during the endgame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn cuối cùng, giai đoạn kết thúc: Giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động kéo dài, khi mọi thứ đang tiến đến hồi kết kết quả cuối cùng sắp được quyết định.
    • Giai đoạn tàn cuộc (cờ vua): Trong cờ vua, đây giai đoạn cuối của ván cờ, khi số lượng quân cờ trên bàn đã giảm đi đáng kể các nước đi tập trung vào việc chiếu hết Vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The negotiations have entered their endgame. (Các cuộc đàm phán đã bước vào giai đoạn cuối cùng.)
    • In chess, controlling the center is less critical in the endgame than in the opening. (Trong cờ vua, việc kiểm soát trung tâm ít quan trọnggiai đoạn tàn cuộc hơn so với khai cuộc.)
    • The political scandal is reaching its endgame, with a final vote expected tomorrow. (Vụ bê bối chính trị đang đến hồi kết, với cuộc bỏ phiếu cuối cùng dự kiến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diplomatic endgame": giai đoạn cuối cùng của đàm phán ngoại giao, khi các bên đưa ra những đề xuất cuối cùng để đi đến thỏa thuận.

    • The two leaders are meeting for the diplomatic endgame of the peace talks. (Hai nhà lãnh đạo đang gặp nhau cho giai đoạn cuối cùng của các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • "strategic endgame": chiến lược hoặc kế hoạch được áp dụng cho giai đoạn cuối cùng của một chiến dịch hay quá trình dài.

    • The company's strategic endgame is to dominate the market by acquiring its last major competitor. (Kế hoạch cuối cùng của công ty thống trị thị trường bằng cách mua lại đối thủ cạnh tranh lớn cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • End game (danh từ, cách viết tách): Một cách viết khác với nghĩa tương tự "endgame".
    • They are preparing for the end game of the tournament. (Họ đang chuẩn bị cho trận đấu cuối cùng của giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Final stage: Giai đoạn cuối cùng.
  • Conclusion: Sự kết thúc, phần kết luận.
  • Climax: Cao trào, điểm đỉnh (của một quá trình).
  • End phase: Giai đoạn kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "endgame").

Thành ngữ liên quan
  • To play the endgame: Thực hiện các bước đi hoặc chiến lược cho giai đoạn cuối cùng.
    • After years of research, the scientists are now playing the endgame to bring the vaccine to the public. (Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học giờ đang thực hiện những bước cuối cùng để đưa vắc-xin đến với công chúng.)
endgame

Two players concentrate on the chessboard during the endgame.

Noun
  1. giống end game

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "endgame"