endogamy
/en'dɔgəmi/
Học thuậtThân thiện
A small, close-knit community practices endogamy by celebrating a wedding between two of its members.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nội hôn, sự hôn nhân trong nội bộ: Một quy tắc hoặc thực hành xã hội trong đó một người chỉ được kết hôn với người thuộc cùng một nhóm xã hội, tôn giáo, tộc người, hoặc giai cấp của mình.
- Sự nội giao (sinh vật học): Sự giao phối hoặc sinh sản giữa các cá thể có quan hệ họ hàng gần trong cùng một quần thể hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tradition of endogamy has kept the community culturally distinct for centuries. (Truyền thống nội hôn đã giữ cho cộng đồng này khác biệt về văn hóa trong nhiều thế kỷ.)
- In some species, endogamy can lead to a higher risk of genetic disorders. (Ở một số loài, sự nội giao có thể dẫn đến nguy cơ cao hơn về các rối loạn di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strict endogamy": Sự nội hôn nghiêm ngặt.
- The caste system enforced strict endogamy. (Hệ thống đẳng cấp áp đặt sự nội hôn nghiêm ngặt.)
- "Cultural endogamy": Sự nội hôn văn hóa.
- Cultural endogamy is practiced to preserve language and traditions. (Sự nội hôn văn hóa được thực hành để bảo tồn ngôn ngữ và truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Endogamous (tính từ): (thuộc) nội hôn, nội giao.
- They belong to an endogamous community. (Họ thuộc về một cộng đồng nội hôn.)
- Exogamy (danh từ): Sự ngoại hôn (kết hôn bên ngoài nhóm).
Từ đồng nghĩa
- In-marriage: Hôn nhân trong nội bộ.
- Intermarriage (within a group): Hôn nhân trong nhóm (nghĩa hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
A small, close-knit community practices endogamy by celebrating a wedding between two of its members.
danh từ
- (sinh vật học) sự nội giao