endiguement

Học thuật
Thân thiện
endiguement

Les ingénieurs surveillent l'endiguement de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đắp đê ngăn: Hành động xây dựng các con đê hoặc công trình tương tự để ngăn chặn nước, thườngnước sông hoặc nước biển, tràn vào một khu vực.
    • Sự chặn lại, sự kiềm chế: Hành động ngăn chặn, hạn chế hoặc kiểm soát sự lan rộng hoặc phát triển của một cái gì đó (thường là trừu tượng, như một cảm xúc, một xu hướng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'endiguement de la rivière a protégé la ville des inondations. (Việc đắp đê ngăn sông đã bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.)
    • L'endiguement de sa colère a été difficile. (Việc kiềm chế cơn giận của anh ấy thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures d'endiguement": Các biện pháp ngăn chặn, kiềm chế.
    • Le gouvernement a pris des mesures d'endiguement pour limiter la propagation de l'épidémie. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp ngăn chặn để hạn chế sự lây lan của dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Endiguer (động từ): Đắp đê ngăn; kiềm chế, ngăn chặn.

    • Il faut endiguer ce fleuve. (Cần phải đắp đê ngăn con sông này.)
    • Elle essaie d'endiguer ses larmes. ( ấy cố gắng kìm nén những giọt nước mắt.)
  • Digue (danh từ giống cái): Con đê, đập ngăn nước.

    • Une digue protège le port. (Một con đê bảo vệ bến cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenir: Chứa đựng, kiềm chế.
  • Rétention: Sự giữ lại, sự ngăn lại.
  • Barrage: Sự ngăn chặn; con đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'endiguement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'endiguement')

endiguement

Les ingénieurs surveillent l'endiguement de la rivière.

danh từ giống đực
  1. sự đắp đê ngăn
  2. sự chặn lại

Từ gần giống