entichement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự say đắm, sự mê đắm: "entichement" là một danh từ chỉ trạng thái yêu thích, đam mê một cách quá mức và thường thiếu suy xét đối với một người, một vật hoặc một ý tưởng nào đó. Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son entichement pour cette actrice est ridicule. (Sự say đắm của anh ta với nữ diễn viên đó thật lố bịch.)
- L'entichement peut parfois aveugler le jugement. (Sự mê đắm đôi khi có thể làm lu mờ khả năng phán đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'entichement": Rơi vào trạng thái say đắm.
- Il est tombé dans un entichement soudain pour la peinture abstraite. (Anh ấy đột nhiên rơi vào sự say đắm với hội họa trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- S'enticher (de) (động từ phản thân): Trở nên say đắm, mê đắm (ai/cái gì).
- Il s'est entiché d'une nouvelle idée. (Anh ta trở nên say đắm một ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Engouement (danh từ giống đực): Sự say mê, sự hâm mộ (thường nhất thời).
- Passion (danh từ giống cái): Niềm đam mê.
- Infatuation (danh từ giống cái): Sự say mê, sự mê muội (thường ngắn hạn và thiếu căn cứ).
Từ trái nghĩa
- Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
- Détachement (danh từ giống đực): Sự tách rời, sự không dính líu.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự say đắm