entichement

Học thuật
Thân thiện
entichement

Une jeune femme regarde un portrait avec un entichement évident.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự say đắm, sự đắm: "entichement" là một danh từ chỉ trạng thái yêu thích, đam mê một cách quá mức thường thiếu suy xét đối với một người, một vật hoặc một ý tưởng nào đó. Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son entichement pour cette actrice est ridicule. (Sự say đắm của anh ta với nữ diễn viên đó thật lố bịch.)
    • L'entichement peut parfois aveugler le jugement. (Sự đắm đôi khi có thể làm lu mờ khả năng phán đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'entichement": Rơi vào trạng thái say đắm.
    • Il est tombé dans un entichement soudain pour la peinture abstraite. (Anh ấy đột nhiên rơi vào sự say đắm với hội họa trừu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • S'enticher (de) (động từ phản thân): Trở nên say đắm, đắm (ai/cái gì).
    • Il s'est entiché d'une nouvelle idée. (Anh ta trở nên say đắm một ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Engouement (danh từ giống đực): Sự say mê, sự hâm mộ (thường nhất thời).
  • Passion (danh từ giống cái): Niềm đam mê.
  • Infatuation (danh từ giống cái): Sự say mê, sự mê muội (thường ngắn hạn thiếu căn cứ).
Từ trái nghĩa
  • Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Détachement (danh từ giống đực): Sự tách rời, sự không dính líu.
entichement

Une jeune femme regarde un portrait avec un entichement évident.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự say đắm

Từ gần giống