endocarditis
/,endoukɑ:'daitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm màng trong tim: Một tình trạng y tế nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng viêm (sưng, đỏ, đau) của lớp màng trong cùng của tim (nội tâm mạc), thường ảnh hưởng đến các van tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Untreated bacterial infections can lead to endocarditis. (Nhiễm trùng do vi khuẩn không được điều trị có thể dẫn đến viêm màng trong tim.)
- The patient was diagnosed with infective endocarditis and required immediate hospitalization. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm màng trong tim nhiễm khuẩn và cần phải nhập viện ngay lập tức.)
- Preventive antibiotics are sometimes given to high-risk patients before dental procedures to avoid endocarditis. (Đôi khi bệnh nhân có nguy cơ cao được cho dùng kháng sinh dự phòng trước các thủ thuật nha khoa để tránh viêm màng trong tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infective endocarditis" hoặc "bacterial endocarditis": Viêm màng trong tim nhiễm khuẩn, là dạng phổ biến nhất, gây ra bởi vi khuẩn xâm nhập vào máu và bám vào tim.
- Blood cultures are essential for diagnosing infective endocarditis. (Cấy máu là rất cần thiết để chẩn đoán viêm màng trong tim nhiễm khuẩn.)
- "Nonbacterial thrombotic endocarditis (NBTE)": Viêm màng trong tim huyết khối không do vi khuẩn, thường liên quan đến các tình trạng bệnh lý khác như ung thư.
Biến thể và từ gần giống
- Endocardial (tính từ): thuộc về nội tâm mạc (lớp màng trong của tim).
- Endocardial damage can be a precursor to endocarditis. (Tổn thương nội tâm mạc có thể là tiền đề dẫn đến viêm màng trong tim.)
- Endocardium (danh từ): nội tâm mạc, chính là lớp màng trong tim bị viêm trong bệnh endocarditis.
Từ đồng nghĩa
- Viêm nội tâm mạc (đây là thuật ngữ y khoa chính xác và đồng nghĩa trực tiếp với "viêm màng trong tim").
- Không có từ đồng nghĩa thông dụng khác ngoài các thuật ngữ y tế chuyên môn.
danh từ
- (y học) viêm màng trong tim