subscriber

/səb'skraibə/
danh từ
  1. người góp (tiền)
  2. người mua (báo) dài hạn; người đặt mua
  3. (the subscriber) những người tên dưới đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "subscriber"

subscriber
A subscriber receives a monthly magazine in the mail.