endosseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thương nghiệp) Người ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu): Trong lĩnh vực thương mại và tài chính, "endosseur" chỉ người ký tên vào mặt sau một hối phiếu (bill of exchange) hoặc séc để chuyển nhượng quyền sở hữu cho một người khác.
- (Nghĩa bóng) Người chịu trách nhiệm: Nghĩa bóng của từ này chỉ một người đứng ra nhận lấy hoặc gánh vác trách nhiệm về một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'endosseur de la lettre de change est responsable en cas de non-paiement. (Người ghi chuyển nhượng hối phiếu phải chịu trách nhiệm trong trường hợp không thanh toán.)
- Il est l'endosseur moral de ce projet, il en assume toutes les conséquences. (Ông ấy là người chịu trách nhiệm đạo đức của dự án này, ông ấy gánh vác mọi hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être l'endosseur de": Là người chịu trách nhiệm cho một điều gì đó, thường là về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
- Le directeur s'est déclaré endosseur des décisions de son équipe. (Giám đốc đã tuyên bố mình là người chịu trách nhiệm cho các quyết định của đội ngũ của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Endosser (động từ): Ký chuyển nhượng (hối phiếu); (nghĩa bóng) gánh vác, đảm nhận trách nhiệm.
- Il a dû endosser les erreurs de son prédécesseur. (Anh ấy đã phải gánh vác những sai lầm của người tiền nhiệm.)
Endossement (danh từ giống đực): Sự ký chuyển nhượng; chữ ký chuyển nhượng; (nghĩa bóng) sự đảm nhận trách nhiệm.
- L'endossement de ce chèque est obligatoire. (Việc ký chuyển nhượng tờ séc này là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Garant (danh từ giống đực): Người bảo đảm, người bảo lãnh.
- Responsable (danh từ): Người chịu trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "endosseur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "endosseur")
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) người ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu)
- (nghĩa bóng) người chịu trách nhiệm