entasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chất đống, xếp chồng lên nhau: Hành động gom nhiều vật lại xếp chúng thành một đống, thường một cách không trật tự.
    • Nhồi nhét, lèn chật: Hành động đưa quá nhiều người hoặc vật vào một không gian chật hẹp.
    • Tích trữ, dồn lại: Hành động thu gom cất giữ một thứ đó, thường với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut entasser ces vieux journaux avant de les jeter. (Cần phải chất đống những tờ báo này trước khi vứt chúng đi.)
    • Le conducteur a entassé trop de bagages dans le coffre. (Người lái xe đã nhồi nhét quá nhiều hànhvào cốp xe.)
    • Pendant des années, il a entassé des pièces de monnaie dans une grande jarre. (Trong nhiều năm, anh ấy đã tích trữ tiền xu trong một cái vại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'entasser" (Động từ phản thân): Tự nhồi nhét, chen chúc vào một nơi.

    • Tous les spectateurs se sont entassés devant la scène. (Tất cả khán giả đã chen chúc trước sân khấu.)
  • "Entasser les erreurs": Mắc nhiều lỗi liên tiếp, chất chồng sai lầm.

    • Le candidat a entassé les erreurs lors de l'examen oral. (Thí sinh đã mắc liên tiếp nhiều lỗi trong kỳ thi vấn đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • L'entassement (danh từ): Sự chất đống, sự chen chúc.

    • L'entassement des déchets pose un problème environnemental. (Việc chất đống rác thải gây ra một vấn đề môi trường.)
  • Empiler (động từ): Chất đống, xếp chồng (thường trật tự hơn entasser).

  • Amasser (động từ): Tích trữ, tích lũy (thường dùng cho của cải, tiền bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Empiler: Chất đống.
  • Amasser: Tích trữ, thu gom.
  • Tasser: Nén chặt, lèn chặt.
  • Emmagasiner: Tích trữ, dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "entasser" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Entasser Pélion sur Ossa: Chất chồng khó khăn này lên khó khăn khác (thành ngữ gốc Hy Lạp, chỉ việc làm cho tình hình đã phức tạp càng thêm phức tạp).
    • Avec cette nouvelle réglementation, on entasse Pélion sur Ossa. (Với quy định mới này, người ta đang chất chồng khó khăn lên khó khăn.)
ngoại động từ
  1. chất đống lại, đánh đống
    • Entasser des briques
      chất đống gạch
  2. lèn chật ních
    • Voyageurs entassés dans un car
      hành khách lên chật ních trong xe ca
  3. ky cóp
    • Entasser de l'argent
      ky cóp tiền
  4. dùng nhiều; tăng
    • Entasser des citations
      dùng nhiều câu dẫn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống