entasser

ngoại động từ
  1. chất đống lại, đánh đống
    • Entasser des briques
      chất đống gạch
  2. lèn chật ních
    • Voyageurs entassés dans un car
      hành khách lên chật ních trong xe ca
  3. ky cóp
    • Entasser de l'argent
      ky cóp tiền
  4. dùng nhiều; tăng
    • Entasser des citations
      dùng nhiều câu dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entasser"