endosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoác (lên lưng): hành động mặc một loại áo choàng, áo khoác hoặc trang phục tương tự lên người, thường bằng cách để phủ qua vai lưng.
    • Chịu trách nhiệm, nhận trách nhiệm: chấp nhận gánh vác một trách nhiệm, thườngcho người khác hoặc cho một hành động nào đó.
    • (Thương nghiệp) Ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu), ký hậu, bối thự: hành độngtên vào mặt sau của một hối phiếu hoặc séc để chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác.
    • cong gáy (sách, khi đóng sách): trong nghề đóng sách, chỉ việc tạo hình cong cho phần gáy sách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le juge endosse sa robe noire avant d'entrer dans la salle d'audience. (Vị thẩm phán khoác chiếc áo choàng đen của mình trước khi bước vào phòng xử án.)
    • Il a refusé d'endosser la responsabilité de cet échec. (Anh ta đã từ chối chịu trách nhiệm cho thất bại này.)
    • Pour encaisser le chèque, vous devez d'abord l'endosser. (Để thanh toán séc, trước tiên bạn phải hậu .)
    • Le relieur endosse soigneusement le livre. (Người đóng sách cong gáy cuốn sách một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endosser un rôle": đảm nhận một vai trò, một chức vụ.

    • Elle a endossé le rôle de directrice avec beaucoup de sérieux. ( ấy đã đảm nhận vai trò giám đốc với rất nhiều sự nghiêm túc.)
  • "Endosser une opinion": tán thành, ủng hộ một quan điểm.

    • Le parti a décidé d'endosser cette proposition de loi. (Đảng đã quyết định tán thành dự luật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Endossement (danh từ): sựhậu (hối phiếu); sự chấp nhận trách nhiệm; phần gáy sách.

    • L'endossement du chèque est obligatoire. (Việc hậu sécbắt buộc.)
  • Endosseur/Endosseuse (danh từ): ngườihậu (trong thương mại).

Từ đồng nghĩa
  • Revêtir: mặc, khoác (quần áo).
  • Assumer: đảm nhận, gánh vác (trách nhiệm).
  • Signer: ký tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho "endosser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "endosser".

ngoại động từ
  1. khoác (lên lưng)
    • Endosser sa robe
      khoác áo dài
  2. chịu trách nhiệm, nhận trách nhiệm
    • Endosser les bêtises des autres
      chịu trách nhiệm về những việc bậy bạ của người khác
  3. (thương nghiệp) ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu), ký hậu, bối thự
  4. cong gáy (sách, khi đóng sách)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "endosser"

Từ có nhắc đến "endosser"