endowment

/in'daumənt/
Học thuật
Thân thiện
endowment

A university uses its endowment to fund new scholarships.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vốn được hiến tặng, tài sản được cúng vốn: Một khoản tiền hoặc tài sản được trao tặng cho một tổ chức (như trường học, bệnh viện, tổ chức từ thiện) để hỗ trợ hoạt động lâu dài của tổ chức đó.
    • Tài năng bẩm sinh, thiên : Những khả năng hoặc phẩm chất tự nhiên một người sở hữu từ khi sinh ra.
    • Sự hiến tặng, sự cúng vốn: Hành động trao tặng một khoản vốn hoặc tài sản cho một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vốn hiến tặng):

    • The university's endowment grew significantly after the alumni donation. (Quỹ hiến tặng của trường đại học đã tăng lên đáng kể sau đợt quyên góp của cựu sinh viên.)
    • The museum uses the interest from its endowment to fund new exhibitions. (Bảo tàng sử dụng tiền lãi từ quỹ hiến tặng để tài trợ cho các cuộc triển lãm mới.)
  • Danh từ (tài năng bẩm sinh):

    • She has a natural endowment for music. ( ấy thiên bẩm sinh về âm nhạc.)
    • His greatest endowments are his patience and kindness. (Những tài năng lớn nhất của anh ấy sự kiên nhẫn lòng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endowment fund": Quỹ hiến tặng, quỹ tài trợ.

    • The income from the endowment fund supports student scholarships. (Thu nhập từ quỹ hiến tặng hỗ trợ học bổng cho sinh viên.)
  • "Natural endowment": Tài năng thiên phú.

    • Athletic ability is often seen as a natural endowment. (Khả năng thể thao thường được xem một tài năng thiên phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Endow (động từ): Hiến tặng vốn, phú cho.

    • The founder endowed the institute with a large sum of money. (Người sáng lập đã hiến tặng một khoản tiền lớn cho viện nghiên cứu.)
    • She is endowed with great intelligence. ( ấy được trời phú cho trí thông minh lớn.)
  • Endowed (tính từ): Được phú cho, được trang bị.

    • A well-endowed university (Một trường đại học quỹ hiến tặng dồi dào).
    • He is richly endowed with artistic talent. (Anh ấy được phú cho tài năng nghệ thuật phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "vốn hiến tặng": Quỹ tài trợ (fund), tài trợ (grant), sự đóng góp (contribution), di sản (bequest).
  • Đối với nghĩa "tài năng bẩm sinh": Thiên (natural gift), tài năng bẩm sinh (innate ability), năng khiếu (aptitude), phẩm chất (quality).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "endowment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "endowment")

endowment

A university uses its endowment to fund new scholarships.

danh từ
  1. sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...)
  2. sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
  3. tài năng, thiên
  4. (định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm tiền thưởng trong lúc còn sống

Từ đồng nghĩa