talent
/'tælənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng, tài ba, năng khiếu bẩm sinh: Khả năng tự nhiên đặc biệt để làm một việc gì đó tốt hơn người khác.
- Người có tài năng: Một cá nhân sở hữu khả năng đặc biệt hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ khả năng):
- She has a remarkable talent for playing the piano. (Cô ấy có tài năng đáng chú ý trong việc chơi piano.)
- His artistic talent was evident from a young age. (Tài năng nghệ thuật của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
- Danh từ (chỉ người):
- The company is always looking for new talent. (Công ty luôn tìm kiếm những nhân tài mới.)
- He is one of the greatest talents in modern football. (Anh ấy là một trong những tài năng lớn nhất của bóng đá hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a talent for (something)": Có năng khiếu, có tài về một việc cụ thể.
- He has a real talent for making people laugh. (Anh ấy thực sự có tài khiến mọi người cười.)
- "To hide one's talent under a bushel" (Thành ngữ): Giấu tài năng, không chịu thể hiện.
- Don't hide your talent under a bushel; the world needs to see what you can do. (Đừng giấu tài năng của bạn; thế giới cần thấy bạn có thể làm gì.)
Biến thể và từ liên quan
- Talented (Tính từ): Có tài, có năng khiếu.
- She is a very talented writer. (Cô ấy là một nhà văn rất có tài.)
- Talentless (Tính từ): Không có tài năng.
- The performance was criticized for being talentless. (Buổi biểu diễn bị chỉ trích là thiếu tài năng.)
- Talent show (Danh từ - cụm từ riêng): Chương trình tìm kiếm tài năng.
- Many singers are discovered through talent shows. (Nhiều ca sĩ được phát hiện qua các chương trình tìm kiếm tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Gift (Danh từ): Thiên phú, năng khiếu trời cho.
- Aptitude (Danh từ): Khiếu, năng lực đặc biệt phù hợp với một việc gì đó.
- Flair (Danh từ): Khiếu, sự khéo léo đặc biệt.
- Genius (Danh từ): Thiên tài (mức độ cao hơn, hiếm có).
Thành ngữ liên quan
- "A wealth/pool of talent": Một nguồn/nhóm nhiều người tài năng.
- The university is a pool of scientific talent. (Trường đại học là một nguồn nhân tài khoa học.)
- "Talent will out": Tài năng thực sự rồi sẽ được biết đến.
- Don't worry if you're not recognized now; talent will out. (Đừng lo lắng nếu bây giờ bạn chưa được công nhận; tài năng thực sự rồi sẽ lộ ra.)
danh từ
- tài, tài ba, tài năng, tài cán
- a man of great talentmột người tài cao
- to wrap up one's talent in a napkinđề tài mai một
- người có tài, nhân tài
- to call upon all the talentskêu gọi tất cả nhân tài
- khiếu, năng khiếu
- to have a talent for...có năng khiếu về...
- (the talent) (thể dục,thể thao), (từ lóng) những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp)
- talăng (đơn vị trọng lượng xưa)
- talăng (đơn vị tiền tệ cổ Hy lạp)