gift

/gift/
danh từ
  1. sự ban cho, sự cho, sự tặng
    • I would not take (have) it at a gift
      không cho tôi cũng lấy
  2. quà tặng, quà biếu
    • birthday gifts
      quà tặng vào dịp ngày sinh
  3. tài, thiên tài, năng khiếu
    • a gift for poetry
      tài làm thơ
    • the gift of the gab
      tài ăn nói
ngoại động từ
  1. tặng, biếu, cho
  2. ban cho, phú cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gift"