gift

/gift/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món quà, quà tặng: Một vật được trao cho ai đó không mong đợi sự trả tiền hay đổi lại, thường nhân dịp đặc biệt.
    • Tài năng bẩm sinh, năng khiếu: Một khả năng tự nhiên đặc biệt một người sở hữu.
    • Hành động tặng, sự ban cho: Hành động trao cho ai đó một món quà hoặc một thứ đó.
  2. Động từ:

    • Tặng, biếu: Hành động đưa cho ai đó một món quà một cách tự nguyện không đòi hỏi thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Món quà):

    • She received many gifts on her birthday. ( ấy nhận được nhiều quà vào ngày sinh nhật.)
    • This book was a gift from my teacher. (Cuốn sách này một món quà từ giáo viên của tôi.)
  • Danh từ (Tài năng):

    • He has a gift for learning languages quickly. (Anh ấy năng khiếu học ngôn ngữ rất nhanh.)
    • Her artistic gift was evident from a young age. (Tài năng nghệ thuật của ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
  • Động từ:

    • They gifted a painting to the museum. (Họ đã tặng một bức tranh cho bảo tàng.)
    • He gifted his old car to his nephew. (Anh ấy đã tặng chiếc xe của mình cho cháu trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gift of the gab": Tài ăn nói, khả năng nói chuyện hấp dẫn thuyết phục.

    • As a salesman, he has the gift of the gab. ( một nhân viên bán hàng, anh ta tài ăn nói.)
  • "To look a gift horse in the mouth": (Thành ngữ) Xem xét, phê phán một món quà một cách không lịch sự; không biết ơn.

    • It was free, so don't look a gift horse in the mouth. ( miễn phí, vậy đừng chê bai.)
  • "God's gift to someone/something": (Thành ngữ, thường mỉa mai) Một người tự cho mình hoàn hảo hoặc cực kỳ quan trọng đối với một lĩnh vực nào đó.

    • He acts like he's God's gift to the music industry. (Anh ta cư xử như thể mình món quà của Chúa dành cho ngành công nghiệp âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gifted (tính từ): tài năng thiên bẩm, xuất chúng.

    • She is a gifted musician. ( ấy một nhạc tài năng.)
  • Gifting (danh động từ): Hành động tặng quà.

    • The gifting of awards will take place at the ceremony. (Việc trao tặng giải thưởng sẽ diễn ra trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Món quà): Present, offering.
  • Danh từ (Tài năng): Talent, aptitude, flair.
  • Động từ: Give, present, bestow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gift to/with: Tặng cho ai đó một thứ đó.
    • She was gifted with a beautiful voice. ( ấy được ban tặng một giọng hát tuyệt vời.)
    • He gifted his entire collection to the library. (Ông ấy đã tặng toàn bộ bộ sưu tập của mình cho thư viện.)
Thành ngữ liên quan
  • A gift from the gods: Một điều cực kỳ may mắn hoặc lợi.

    • The sudden rain was a gift from the gods for the farmers. (Cơn mưa bất chợt món quà từ thần linh cho những người nông dân.)
  • The gift that keeps on giving: Thứ đó tiếp tục mang lại lợi ích hoặc niềm vui trong một thời gian dài (đôi khi dùng với nghĩa mỉa mai cho một vấn đề dai dẳng).

    • This subscription service is the gift that keeps on giving. (Dịch vụ thuê bao này món quà tiếp tục mang lại lợi ích.)
danh từ
  1. sự ban cho, sự cho, sự tặng
    • I would not take (have) it at a gift
      không cho tôi cũng lấy
  2. quà tặng, quà biếu
    • birthday gifts
      quà tặng vào dịp ngày sinh
  3. tài, thiên tài, năng khiếu
    • a gift for poetry
      tài làm thơ
    • the gift of the gab
      tài ăn nói
ngoại động từ
  1. tặng, biếu, cho
  2. ban cho, phú cho