endurcir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho dạn dày, làm cho quen chịu đựng: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên kiên cường hơn, ít bị ảnh hưởng bởi khó khăn hoặc đau khổ.
    • (Nghĩa bóng) Làm chai cứng, làm chai dạn (tình cảm, trái tim): Khiến cho cảm xúc trở nên lạnh lùng, cảm hoặc ít bị lay động.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho cứng ra (vật chất): Khiến một vật thể trở nên cứng hơn về mặt vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Làm cho dạn dày):
    • Les épreuves de la vie l'ont endurci. (Những thử thách của cuộc sống đã làm cho anh ta trở nên dạn dày.)
    • Il faut endurcir les jeunes soldaux. (Phải làm cho các binh sĩ trẻ trở nên dạn dày.)
  • Ngoại động từ (Làm chai cứng tình cảm):
    • La souffrance a endurci son cœur. (Nỗi đau khổ đã làm chai cứng trái tim ấy.)
  • Ngoại động từ (Làm cho cứng ra - nghĩa hiếm):
    • Le froid endurcit la cire. (Cái lạnh làm cho sáp cứng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'endurcir (Động từ phản thân): Tự làm cho bản thân trở nên dạn dày, cứng cỏi hơn.
    • Il s'est endurci au fil des années. (Anh ấy đã tự trở nên dạn dày qua nhiều năm tháng.)
  • Endurcir au travail: Làm cho dạn dày với công việc.
    • Ce métier physique l'a endurci au travail. (Công việc chân tay này đã làm cho anh ta dạn dày với lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Endurcissement (danh từ giống đực): Sự trở nên dạn dày, sự chai cứng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
    • L'endurcissement de ses positions. (Sự cứng rắn trong lập trường của ông ta.)
  • Endurci, e (tính từ): Dạn dày, chai , cứng cỏi.
    • Un criminel endurci. (Một tên tội phạm chai .)
    • Un sportif endurci. (Một vận động viên dạn dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendere plus fort / plus résistant: Làm cho mạnh mẽ hơn / chịu đựng tốt hơn.
  • Agueurrir: Làm cho rắn chắc, dạn dày (thường dùng cho thể chất hoặc tinh thần).
  • Insensibiliser: Làm cho cảm, chai (về mặt tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Amollir: Làm cho mềm yếu, nhu nhược.
  • Attendrir: Làm cho mềm lòng, cảm động.
  • Affaiblir: Làm cho suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho "endurcir" ngoài dạng phản thân "s'endurcir" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "endurcir".)

ngoại động từ
  1. làm cho dạn dày
    • Endurcir au travail
      làm cho dạn dày với công việc
  2. (nghĩa bóng) làm chai cứng, làm chai dạn
    • Endurcir le coeur
      làm cho cõi lòng chai dạn
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho cứng ra

Từ trái nghĩa