endurcir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho dạn dày, làm cho quen chịu đựng: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên kiên cường hơn, ít bị ảnh hưởng bởi khó khăn hoặc đau khổ.
- (Nghĩa bóng) Làm chai cứng, làm chai dạn (tình cảm, trái tim): Khiến cho cảm xúc trở nên lạnh lùng, vô cảm hoặc ít bị lay động.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho cứng ra (vật chất): Khiến một vật thể trở nên cứng hơn về mặt vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Làm cho dạn dày):
- Les épreuves de la vie l'ont endurci. (Những thử thách của cuộc sống đã làm cho anh ta trở nên dạn dày.)
- Il faut endurcir les jeunes soldaux. (Phải làm cho các binh sĩ trẻ trở nên dạn dày.)
- Ngoại động từ (Làm chai cứng tình cảm):
- La souffrance a endurci son cœur. (Nỗi đau khổ đã làm chai cứng trái tim cô ấy.)
- Ngoại động từ (Làm cho cứng ra - nghĩa hiếm):
- Le froid endurcit la cire. (Cái lạnh làm cho sáp cứng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'endurcir (Động từ phản thân): Tự làm cho bản thân trở nên dạn dày, cứng cỏi hơn.
- Il s'est endurci au fil des années. (Anh ấy đã tự trở nên dạn dày qua nhiều năm tháng.)
- Endurcir au travail: Làm cho dạn dày với công việc.
- Ce métier physique l'a endurci au travail. (Công việc chân tay này đã làm cho anh ta dạn dày với lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Endurcissement (danh từ giống đực): Sự trở nên dạn dày, sự chai cứng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- L'endurcissement de ses positions. (Sự cứng rắn trong lập trường của ông ta.)
- Endurci, e (tính từ): Dạn dày, chai lì, cứng cỏi.
- Un criminel endurci. (Một tên tội phạm chai lì.)
- Un sportif endurci. (Một vận động viên dạn dày.)
Từ đồng nghĩa
- Rendere plus fort / plus résistant: Làm cho mạnh mẽ hơn / chịu đựng tốt hơn.
- Agueurrir: Làm cho rắn chắc, dạn dày (thường dùng cho thể chất hoặc tinh thần).
- Insensibiliser: Làm cho vô cảm, chai lì (về mặt tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Amollir: Làm cho mềm yếu, nhu nhược.
- Attendrir: Làm cho mềm lòng, cảm động.
- Affaiblir: Làm cho suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho "endurcir" ngoài dạng phản thân "s'endurcir" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "endurcir".)
ngoại động từ
- làm cho dạn dày
- Endurcir au travaillàm cho dạn dày với công việc
- (nghĩa bóng) làm chai cứng, làm chai dạn
- Endurcir le coeurlàm cho cõi lòng chai dạn
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho cứng ra