energic

/i'nə:dʤik/
Học thuật
Thân thiện
energic

A student feels energic after a good night's sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ, sôi nổi: "energic" một từ hiếm, đồng nghĩa với "energetic", dùng để mô tả một người hoặc một hành động nhiều năng lượng, sức lực sự nhiệt huyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an energic performance on stage. ( ấy đã một màn trình diễn tràn đầy năng lượng trên sân khấu.)
    • His approach to solving problems is always energic and decisive. (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy luôn mạnh mẽ quyết đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "energic effort": nỗ lực mạnh mẽ, đầy quyết tâm.
    • The team made an energic effort to finish the project on time. (Nhóm đã một nỗ lực mạnh mẽ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Energetic (adj): tràn đầy năng lượng, tích cực. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "energic").

    • He is an energetic young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ tràn đầy năng lượng.)
  • Energy (n): năng lượng, sinh lực.

    • Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời một nguồn tài nguyên tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Dynamic: năng động, linh hoạt.
  • Forceful: mạnh mẽ, đầy sức mạnh.
Lưu ý
  • Từ hiếm: "energic" một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "energetic" được ưa dùng hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
energic

A student feels energic after a good night's sleep.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) energetic

Từ chứa "energic"