enfance

Học thuật
Thân thiện
enfance

L'enfant joue dans le jardin pendant son enfance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tuổi thơ ấu: Giai đoạn đầu đời của một con người, từ khi sinh ra cho đến tuổi thiếu niên.
    • Trẻ em (tập thể): Chỉ toàn bộ nhóm trẻ em nói chung.
    • Sự lẫn cẫn, sự ngây thơ: Trạng thái thiếu kinh nghiệm, non nớt hoặc hành động thiếu suy nghĩ chín chắn.
    • Thời khai thủy, kỳ: Giai đoạn đầu tiên, ban sơ trong sự phát triển của một sự vật, một tổ chức hay một thời đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tuổi thơ ấu:

    • Il a passé son enfance à la campagne. (Anh ấy đã trải qua tuổi thơnông thôn.)
    • Ses souvenirs d'enfance sont très heureux. (Nhữngức tuổi thơ của ấy rất hạnh phúc.)
  • Trẻ em (tập thể):

    • La protection de l'enfance est une priorité. (Bảo vệ trẻ emmột ưu tiên.)
  • Sự lẫn cẫn:

    • Refuser cette offre, c'est de l'enfance ! (Từ chối lời đề nghị này, thật là lẫn cẫn!)
  • Thời khai thủy:

    • L'enfance du cinéma était marquée par les films muets. (Thời kỳ sơ khai của điện ảnh được đánh dấu bởi những bộ phim câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en enfance": (nghĩa bóng, ) Trở nên lẫn cẫn, già cả mất trí.

    • Depuis sa maladie, il est un peu en enfance. (Kể từ khi bị bệnh, ông ấy trở nên hơi lẫn cẫn.)
  • "Retomber en enfance": Trở lại như trẻ con ( tuổi già).

    • Mon grand-père commence à retomber en enfance. (Ông tôi bắt đầu trở lại như trẻ con.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfant (danh từ): Đứa trẻ.
  • Enfantin, enfantine (tính từ): Thuộc về trẻ con, ngây thơ, non nớt.
    • Un dessin enfantin. (Một bức vẽ trẻ con.)
  • Enfanter (động từ): Sinh con, (nghĩa bóng) sáng tạo, khai sinh ra.
  • Enfantillage (danh từ): Hành động trẻ con, trò trẻ con; chuyện vặt vãnh.
Từ đồng nghĩa
  • Jeunesse: Tuổi trẻ, thời trẻ.
  • Prime jeunesse: Tuổi thanh xuân, thời niên thiếu.
  • Innocence: Sự ngây thơ, trong sáng.
  • Débuts: Những bước đầu, thời kỳ khởi đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'enfance de l'art": (thân mật) Đómột điều sơ đẳng/dễ như bỡn; đóđiều cơ bản nhất, ai cũng biết.

    • Monter ce meuble ? Mais c'est l'enfance de l'art ! (Lắp cái bàn này ư? Nhưng dễ như bỡn ấy !)
  • "Être l'enfance de l'art": Là điều rất dễ dàng, đơn giản.

    • Cuisiner des pâtes, c'est l'enfance de l'art. (Nấu mì ống thì dễ ợt.)
enfance

L'enfant joue dans le jardin pendant son enfance.

danh từ giống cái
  1. tuổi thơ ấu
  2. trẻ em
    • Protection de l'enfance
      sự bảo vệ trẻ em
  3. sự lẫn cẫn
  4. thời khai thủy, kỳ
    • L'enfance du monde
      thời khai thủy của thế giới
    • c'est l'enfance de l'art
      (thân mật) đómột điều sơ đẳng; đómột điều dễ như bỡn.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống